Vinad Trading & Construction Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 多层木地板
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xây Dựng Và Thương Mại Vinad
5
进口笔数
0
出口笔数
$105.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-17
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106802099 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7JEU81D |
| 成立日期 | 2015-03-26 |
| 联系地址 | Số 1/72/109 phố Hoàng Ngân, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI VINAD |
| 企业英文名称 | VINAD TRADING AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1/72/109 phố Hoàng Ngân, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | 0968240887 |
| 邮箱 | dungbgkt@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441875 | 多层木地板 |
| 441113 | 5-9mm中密纤维板 |
| 681019 | 加强石制瓦片 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $105.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Shuangqi Flooring Co., Ltd. | 中国 | 1 | $50.3K | 5-9mm中密纤维板、其他钢铁结构体 |
| Ningbo Melan Foreign Trade Service Co., Ltd. | 中国 | 2 | $34.8K | 其他塑料制品、气体过滤机械 |
| Jiangsu Arrfa International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.0K | 9mm以上MDF板、高密度纤维板 |
| Guangxi Xinminghua Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.9K | 圆珠笔、其他电动手工具 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-17 | 多层木地板 | NINGBO MELAN FOREIGN TRADE SERVICE CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-09-17 | 多层木地板 | NINGBO MELAN FOREIGN TRADE SERVICE CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-09-09 | 多层木地板 | GUANGXI XIN MING HUA IMPORT & EXPORT TRADE CO.,LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-06-26 | 多层木地板 | NINGBO MELAN FOREIGN TRADE SERVICE CO LTD | 中国 | $32.1K |
| 2023-11-14 | 中密纤维板 | JIANGSU SHUAGNQI FLOORING CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2023-11-14 | 中密纤维板 | JIANGSU SHUAGNQI FLOORING CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2023-11-14 | 中密纤维板 | JIANGSU SHUAGNQI FLOORING CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2023-11-14 | 中密纤维板 | JIANGSU SHUAGNQI FLOORING CO LTD | 中国 | $6.4K |
| 2023-11-14 | 5-9mm中密纤维板 | JIANGSU SHUAGNQI FLOORING CO LTD | 中国 | $6.9K |
| 2023-11-14 | 中密纤维板 | JIANGSU SHUAGNQI FLOORING CO LTD | 中国 | $6.5K |