Nam Viet Hoa Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 87 笔 · 主营 其他食品制剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH NAM VIệT HòA

87
进口笔数
0
出口笔数
$700.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-01
最近进口
最近出口
9
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $44.0K20222023202420252022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $27.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $44.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $25.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $36.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $35.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $16.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $35.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $25.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $28.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $20.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $24.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $41.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $27.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $18.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $23.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $38.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $11.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $22.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $17.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $25.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $34.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $7.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520222023202420252022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $27.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $44.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $25.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $36.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $35.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $16.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $35.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $25.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $28.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $20.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $24.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $41.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $27.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $18.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $23.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $38.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $11.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $22.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $17.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $25.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $34.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $7.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316650519
企查查编码QVN51J2YH4
成立日期2020-12-21
联系地址74/26 Vườn Lài, Phường Tân Thành, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NAM VIỆT HÒA
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址74/26 Vườn Lài, Phường Phú Thọ Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
190590其他食品制剂
170490糖果
180690其他含可可食品
560121棉絮制品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
法国78$567.4K
斯威士兰5$76.0K
德国3$38.3K
欧盟1$16.2K
丹麦1$2.2K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
New Trade Center Sarl法国54$432.8K其他食品制剂、棉絮制品
SAS France Plus法国16$95.2K其他食品制剂
Asia Procurement Services B.V.斯威士兰5$76.0K糖果
Asia Procurement Services B.V.德国3$38.3K糖果、其他含可可食品
Asia Procurement Services B.V.法国4$18.3K其他食品制剂、酸奶
HC International法国3$16.5K婴幼儿食品、酸奶
SAS Elise法国1$16.2K其他含可可食品、其他食品制剂
Asia Procurement Services法国1$4.6K其他食品制剂
Asia Procurement Services B.V.丹麦1$2.2K婴幼儿食品、其他食品制剂

近期贸易明细

进口(共 87)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-01其他食品制剂NEW TRADE CENTER SARL法国$2.8K
2025-10-01其他食品制剂New Trade Center Sarl法国$5.0K
2025-05-26其他食品制剂NEW TRADE CENTER SARL法国$2.7K
2025-05-26其他食品制剂New Trade Center Sarl法国$6.1K
2025-05-19其他食品制剂NEW TRADE CENTER SARL法国$6.0K
2025-05-19其他食品制剂New Trade Center Sarl法国$2.6K
2025-05-12其他食品制剂NEW TRADE CENTER SARL法国$2.7K
2025-05-12其他食品制剂NEW TRADE CENTER SARL法国$6.1K
2025-05-05其他食品制剂New Trade Center Sarl法国$6.1K
2025-05-05其他食品制剂NEW TRADE CENTER SARL法国$2.7K

相关企业 · 同类产品

Nam Viet Hoa Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →