Nam Viet Hoa Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 87 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NAM VIệT HòA
87
进口笔数
0
出口笔数
$700.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-01
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316650519 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN51J2YH4 |
| 成立日期 | 2020-12-21 |
| 联系地址 | 74/26 Vườn Lài, Phường Tân Thành, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NAM VIỆT HÒA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 74/26 Vườn Lài, Phường Phú Thọ Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 170490 | 糖果 |
| 180690 | 其他含可可食品 |
| 560121 | 棉絮制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 78 | $567.4K |
| 斯威士兰 | 5 | $76.0K |
| 德国 | 3 | $38.3K |
| 欧盟 | 1 | $16.2K |
| 丹麦 | 1 | $2.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| New Trade Center Sarl | 法国 | 54 | $432.8K | 其他食品制剂、棉絮制品 |
| SAS France Plus | 法国 | 16 | $95.2K | 其他食品制剂 |
| Asia Procurement Services B.V. | 斯威士兰 | 5 | $76.0K | 糖果 |
| Asia Procurement Services B.V. | 德国 | 3 | $38.3K | 糖果、其他含可可食品 |
| Asia Procurement Services B.V. | 法国 | 4 | $18.3K | 其他食品制剂、酸奶 |
| HC International | 法国 | 3 | $16.5K | 婴幼儿食品、酸奶 |
| SAS Elise | 法国 | 1 | $16.2K | 其他含可可食品、其他食品制剂 |
| Asia Procurement Services | 法国 | 1 | $4.6K | 其他食品制剂 |
| Asia Procurement Services B.V. | 丹麦 | 1 | $2.2K | 婴幼儿食品、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 87)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-01 | 其他食品制剂 | NEW TRADE CENTER SARL | 法国 | $2.8K |
| 2025-10-01 | 其他食品制剂 | New Trade Center Sarl | 法国 | $5.0K |
| 2025-05-26 | 其他食品制剂 | NEW TRADE CENTER SARL | 法国 | $2.7K |
| 2025-05-26 | 其他食品制剂 | New Trade Center Sarl | 法国 | $6.1K |
| 2025-05-19 | 其他食品制剂 | NEW TRADE CENTER SARL | 法国 | $6.0K |
| 2025-05-19 | 其他食品制剂 | New Trade Center Sarl | 法国 | $2.6K |
| 2025-05-12 | 其他食品制剂 | NEW TRADE CENTER SARL | 法国 | $2.7K |
| 2025-05-12 | 其他食品制剂 | NEW TRADE CENTER SARL | 法国 | $6.1K |
| 2025-05-05 | 其他食品制剂 | New Trade Center Sarl | 法国 | $6.1K |
| 2025-05-05 | 其他食品制剂 | NEW TRADE CENTER SARL | 法国 | $2.7K |