Datacolor Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 143 笔 · 主营 光学分光仪
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DATACOLOR VIệT NAM
- 邮箱586
- LinkedIn1
- Facebook1
- YouTube1
143
进口笔数
9
出口笔数
$1.09M
进口金额
$66.5K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-05
最近出口
13
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314798277 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5J3KBGK |
| 成立日期 | 2017-12-20 |
| 联系地址 | Phòng 2111, Tầng 21, Saigon Trade Center, 37 Tôn Đức Thắng, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DATACOLOR VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | DATACOLOR VIETNAM CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 2111, Tầng 21, Saigon Trade Center, 37 Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842838247968 |
| 邮箱 | SLe@datacolor.com |
| 传真 | 02838247980 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 22.47亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902730 | 光学分光仪 |
| 902790 | 切片机零件 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
| 690919 | 工业陶瓷制品 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 520831 | 棉平纹布 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853949 | 紫外线红外线灯 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902790 | 切片机零件 |
| 691410 | 其他瓷制品 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 902730 | 光学分光仪 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 102 | $867.4K |
| 德国 | 18 | $141.3K |
| 美国 | 28 | $51.0K |
| 中国台湾 | 7 | $16.6K |
| 英国 | 4 | $14.9K |
| 意大利 | 1 | $50 |
| 马来西亚 | 1 | $50 |
| 中国香港 | 1 | $2 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $61.2K |
| 中国 | 6 | $5.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Datacolor AG Europe | 瑞士 | 12 | $360.5K | 光学分光仪、切片机零件 |
| Datacolor International AG | 中国 | 24 | $257.7K | 光学分光仪、切片机零件 |
| Datacolor AG Europe | 中国 | 22 | $194.1K | 光学分光仪、切片机零件 |
| Techkon GmbH | 德国 | 8 | $135.8K | 光学分光仪、切片机零件 |
| Datacolor Technology (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | 34 | $51.0K | 切片机零件、光学分光仪 |
| GTI Graphic Technology, Inc. | 美国 | 13 | $42.6K | 热阴极荧光灯、非LED电灯装置 |
| LOGIC ART AUTOMATION CO.,LTD | 中国台湾 | 7 | $16.6K | 阀门龙头、电力控制板 |
| Datacolor Asia Pacific (HK) Ltd. | 中国 | 12 | $10.4K | 光学分光仪、光学辐射仪器 |
| Datacolor Technology (Suzhou) Co., Ltd. | 英国 | 3 | $7.4K | 工业陶瓷制品、切片机零件 |
| Hohenstein Laboratories | 德国 | 7 | $4.7K | 棉平纹布、染色棉布>200克 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Amazing Ecotech Textile Co., Ltd. | 越南 | 1 | $57.2K | 其他钢材型材、其他钢铁制品 |
| Datacolor Technology (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | 6 | $5.3K | 切片机零件、其他瓷制品 |
| Fleming International Vietnam Ltd. | 越南 | 1 | $2.0K | 瓦楞纸箱、皱纹牛皮纸 |
| Fleming International Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.0K | 瓦楞纸箱、皱纹牛皮纸 |
近期贸易明细
进口(共 143)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 工业陶瓷制品 | DATACOLOR TECHNOLOGY (SUZHOU) CO LTD | 美国 | $287 |
| 2026-04-22 | 工业陶瓷制品 | DATACOLOR TECHNOLOGY (SUZHOU) CO LTD | 美国 | $287 |
| 2026-04-19 | 切片机零件 | TECHKON GMBH | 德国 | $4.7K |
| 2026-04-19 | 非LED电灯装置 | GTI GRAPHIC TECHNOLOGY, INC. | 美国 | $2.9K |
| 2026-04-19 | 非LED电灯装置 | GTI GRAPHIC TECHNOLOGY, INC. | 美国 | $2.9K |
| 2026-04-19 | 切片机零件 | TECHKON GMBH | 德国 | $4.7K |
| 2026-04-15 | 光学分光仪 | TECHKON GMBH | 德国 | $19.2K |
| 2026-04-15 | 切片机零件 | DATACOLOR TECHNOLOGY (SUZHOU) CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-15 | 光学分光仪 | TECHKON GMBH | 德国 | $19.2K |
| 2026-04-15 | 光学分光仪 | TECHKON GMBH | 德国 | $10.4K |
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-05 | 切片机零件 | DATACOLOR TECHNOLOGY (SUZHOU) CO LTD | 中国 | $849 |
| 2026-01-15 | 其他瓷制品 | DATACOLOR TECHNOLOGY (SUZHOU) CO LTD | 中国 | $849 |
| 2025-11-14 | 切片机零件 | DATACOLOR TECHNOLOGY (SUZHOU) CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-10-17 | 光学分光仪 | AMAZING ECOTECH TEXTILE CO LTD | 越南 | $57.2K |
| 2025-10-15 | 切片机零件 | FLEMING INTERNATIONAL VIETNAM LTD | 越南 | $2.0K |
| 2025-10-06 | 切片机零件 | CONG TY TNHH QUOC TE FLEMING VIET NAM | 越南 | $2.0K |
| 2024-12-19 | 切片机零件 | DATACOLOR TECHNOLOGY (SUZHOU) CO LTD | 中国 | $849 |
| 2024-04-26 | 切片机零件 | DATACOLOR TECHNOLOGY (SUZHOU) CO LTD | 中国 | $849 |
| 2023-08-23 | 处理器及控制器 | DATACOLOR TECHNOLOGY (SUZHOU) CO LTD | 中国 | $220 |