Kim Dai Hai Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 其他功能机器
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI KIM ĐạI HảI
19
进口笔数
0
出口笔数
$689.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-03-20
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201774405 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP2EQ3DK |
| 成立日期 | 2017-03-04 |
| 联系地址 | Đội 10, thôn Đông Nham II (nhà ông Vũ Văn Công), Xã Quốc Tuấn, Huyện An Lão, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KIM ĐẠI HẢI |
| 企业英文名称 | KIM DAI HAI TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đội 10, thôn Đông Nham II (nhà ông Vũ Văn Công), Xã An Quang, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | +842253615956 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847989 | 其他功能机器 |
| 390740 | 聚碳酸酯 |
| 842240 | 包装机械 |
| 844130 | 纸容器制造机 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 845229 | 非家用缝纫机 |
| 851580 | 其他焊接机 |
| 902480 | 非金属测试机 |
| 841933 | 工业干燥设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $689.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongxing Ouxiang Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 16 | $505.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| MAX HONG KONG INDUSTRY CO | 中国香港 | 3 | $184.0K | 衬背铝箔、非纺织润滑剂 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-20 | 工业干燥设备 | DONGXING OUXIANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $886 |
| 2025-03-20 | 工业热交换器 | DONGXING OUXIANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $14.0K |
| 2025-03-20 | 工业干燥设备 | DONGXING OUXIANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-03-20 | 其他气泵 | DONGXING OUXIANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $7.7K |
| 2025-03-20 | 其他气泵 | DONGXING OUXIANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2025-03-20 | 其他功能机器 | DONGXING OUXIANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $12.6K |
| 2025-02-24 | 其他印刷机 | DONGXING OUXIANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $22.8K |
| 2025-02-24 | 其他印刷机 | DONGXING OUXIANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $34.0K |
| 2025-02-24 | 其他印刷机 | DONGXING OUXIANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $16.5K |
| 2025-02-24 | 其他印刷机 | DONGXING OUXIANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $25.2K |