MFG Trade & Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 18 笔 · 主营 木颗粒
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI Và DịCH Vụ MạNH TưởNG
5
进口笔数
18
出口笔数
$61.5K
进口金额
$396.2K
出口金额
2025-04-11
最近进口
2025-05-13
最近出口
1
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901050623 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJP872XT |
| 成立日期 | 2019-01-22 |
| 联系地址 | Xóm 3, Thôn Trung Đạo, Xã Trung Hưng, Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ MẠNH TƯỞNG |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm 3, Thôn Trung Đạo, Xã Yên Mỹ, Hưng Yên |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0121 - Trồng cây ăn quả 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 1910 - Sản xuất than cốc 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 电话 | +84986734074 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440131 | 木颗粒 |
| 620640 | 女式化纤衬衫 |
| 440132 | 燃料木块 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $61.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 14 | $266.0K |
| 美国 | 4 | $130.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ludia Group Inc. | 中国 | 5 | $61.5K | 染色合成针织布、染色聚酯布 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ming Shin (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 11 | $230.8K | 未涂布瓦楞纸、牛皮纸150-225克 |
| Ludia Group Inc. | 美国 | 4 | $130.2K | 女式化纤服装、女式化纤衬衫 |
| MING SHIN VIETNAM CO., LTD. | 越南 | 2 | $33.4K | 未涂布瓦楞纸、木颗粒 |
| Asia Drossapharm Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.9K | 动物肠肚、燃料木块 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-11 | 染色聚酯布 | LUDIA GROUP INC | 中国 | $5.8K |
| 2025-04-11 | 染色合成针织布 | LUDIA GROUP INC | 中国 | $2.5K |
| 2025-04-11 | 染色聚酯布 | LUDIA GROUP INC | 中国 | $1.8K |
| 2025-04-11 | 染色聚酯布 | LUDIA GROUP INC | 中国 | $6.6K |
| 2025-03-24 | 染色聚酯布 | LUDIA GROUP INC | 中国 | $7.1K |
| 2025-01-23 | 染色聚酯布 | LUDIA GROUP INC | 中国 | $2.5K |
| 2025-01-23 | 染色聚酯布 | LUDIA GROUP INC | 中国 | $8.7K |
| 2025-01-23 | 染色聚酯布 | LUDIA GROUP INC | 中国 | $9.3K |
| 2025-01-07 | 染色聚酯布 | LUDIA GROUP INC | 中国 | $5.9K |
| 2025-01-02 | 染色聚酯布 | LUDIA GROUP INC | 中国 | $11.3K |
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-13 | 女式化纤衬衫 | LUDIA GROUP INC | 美国 | $21.9K |
| 2025-05-06 | 女式化纤衬衫 | LUDIA GROUP INC | 美国 | $17.4K |
| 2025-05-06 | 女式化纤衬衫 | LUDIA GROUP INC | 美国 | $21.2K |
| 2025-03-27 | 女式化纤衬衫 | LUDIA GROUP INC | 美国 | $19.9K |
| 2025-03-27 | 女式化纤衬衫 | LUDIA GROUP INC | 美国 | $1.1K |
| 2025-03-17 | 女式化纤衬衫 | LUDIA GROUP INC | 美国 | $19.7K |
| 2025-03-17 | 女式化纤衬衫 | LUDIA GROUP INC | 美国 | $29.0K |
| 2024-01-29 | 木颗粒 | CONG TY TNHH MING SHIN VIET NAM | 越南 | $20.1K |
| 2023-12-27 | 燃料木块 | ASIA DROSSAPHARM CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $1.9K |
| 2023-12-26 | 木颗粒 | MING SHIN (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $21.2K |