MEDOLINE VIET NAM CO LTD
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MEDOLINE VIệT NAM
15
进口笔数
0
出口笔数
$128.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-04-22
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106496282 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0144F2D |
| 成立日期 | 2014-03-28 |
| 联系地址 | Thôn Vĩnh Thanh, Xã Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MEDOLINE VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Vĩnh Thanh, Xã Vĩnh Thanh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0220 - Khai thác gỗ 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1811 - In ấn 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | +84919899860 |
| 邮箱 | kienadsvn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 851762 | 通信设备 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 741521 | 铜垫圈 |
| 780600 | 其他铅制品 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 850720 | 铅酸蓄电池 |
| 902519 | 非液体温度计 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 2 | $49.2K |
| 中国 | 2 | $39.2K |
| 韩国 | 4 | $26.6K |
| 印度 | 3 | $8.4K |
| 罗马尼亚 | 1 | $2.4K |
| 美国 | 2 | $2.1K |
| 德国 | 2 | $601 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ZHENGZHOU FREE FLUID CONTROL TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | 1 | $37.1K | 阀门龙头、阀门零件 |
| TAILOK INDUSTRIAL CO LTD | 英国 | 1 | $27.3K | 非液体温度计、组合测量仪器 |
| Aomc Incorporation | 韩国 | 2 | $22.0K | 阀门龙头、钢铁弹簧 |
| CPC BATTERY SERVICES LTD | 英国 | 1 | $21.9K | 铅酸蓄电池 |
| HINDUSTAN RUBBER INDUSTRIES | 印度 | 1 | $3.8K | 阀门龙头、不可锻铸铁件 |
| Hindustan Rubber Industries | 印度 | 1 | $3.8K | 阀门龙头 |
| JK ELECTRIC LTD | 韩国 | 1 | $3.3K | 非泡沫橡胶密封件 |
| GMS INSTRUMENTS BV | 安道尔 | 1 | $2.4K | 阀门龙头 |
| XINGTAI TONGDA TRADING CO LTD | 中国香港 | 1 | $2.1K | 非泡沫橡胶密封件 |
| KI TECH CO LTD | 韩国 | 1 | $1.3K | 液体流量计、自动控制仪器 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-22 | 通信设备 | PATTON LLC | 美国 | $1.1K |
| 2024-06-03 | 非泡沫橡胶密封件 | JK ELECTRIC LTD | 韩国 | $365 |
| 2024-06-03 | 非泡沫橡胶密封件 | JK ELECTRIC LTD | 韩国 | $297 |
| 2024-06-03 | 非泡沫橡胶密封件 | JK ELECTRIC LTD | 韩国 | $115 |
| 2024-06-03 | 非泡沫橡胶密封件 | JK ELECTRIC LTD | 韩国 | $300 |
| 2024-06-03 | 非泡沫橡胶密封件 | JK ELECTRIC LTD | 韩国 | $134 |
| 2024-06-03 | 非泡沫橡胶密封件 | JK ELECTRIC LTD | 韩国 | $192 |
| 2024-06-03 | 非泡沫橡胶密封件 | JK ELECTRIC LTD | 韩国 | $297 |
| 2024-06-03 | 非泡沫橡胶密封件 | JK ELECTRIC LTD | 韩国 | $240 |
| 2024-06-03 | 非泡沫橡胶密封件 | JK ELECTRIC LTD | 韩国 | $365 |