EK Technology Equipment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị CôNG NGHệ EK
24
进口笔数
0
出口笔数
$1.53M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-23
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101097887 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3TYHESD |
| 成立日期 | 2001-02-07 |
| 联系地址 | Tầng 12, Tòa nhà Licogi 13, Số 164 Khuất Duy Tiến, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ EK |
| 企业英文名称 | EK TECHNOLOGY EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 12, Tòa nhà Licogi 13, Số 164 Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được hoạt động sản xuất và kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt |
| 电话 | +842462513251 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 110亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 848130 | 止回阀 |
| 730723 | 不锈钢管件 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 848140 | 安全阀 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 23 | $1.48M |
| 中国台湾 | 1 | $51.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yiwu Zhichen Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 10 | $607.8K | 其他户外娱乐设备、旧衣物 |
| Kunming Jinzhou Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $604.2K | 阀门龙头、止回阀 |
| RST Valve Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $121.1K | 阀门龙头、止回阀 |
| HUNG LUNG INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 1 | $51.6K | 液体流量计、不锈钢焊管 |
| Warom Technology Inc. | 中国 | 1 | $51.4K | 铜螺纹紧固件、其他电气开关 |
| Yuanda Valve Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $45.4K | 阀门龙头、止回阀 |
| Shenzhen Cresa Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.5K | LED照明装置、其他塑料建材 |
| Zhejiang Zhenchao Petrochemical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.7K | 阀门龙头、安全阀 |
| Zhejiang Haiyi Valve Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.8K | 安全阀、减压阀 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-23 | 阀门龙头 | KUNMING JINZHOU TRADING CO., LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-02-23 | 阀门龙头 | KUNMING JINZHOU TRADING CO., LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-02-23 | 阀门龙头 | KUNMING JINZHOU TRADING CO., LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-02-23 | 阀门龙头 | KUNMING JINZHOU TRADING CO., LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-02-23 | 阀门龙头 | KUNMING JINZHOU TRADING CO., LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-02-23 | 阀门龙头 | KUNMING JINZHOU TRADING CO., LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-02-23 | 阀门龙头 | KUNMING JINZHOU TRADING CO., LTD | 中国 | $5.1K |
| 2026-02-23 | 阀门龙头 | KUNMING JINZHOU TRADING CO., LTD | 中国 | $9.3K |
| 2026-02-23 | 阀门龙头 | KUNMING JINZHOU TRADING CO., LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-02-23 | 阀门龙头 | KUNMING JINZHOU TRADING CO., LTD | 中国 | $5.7K |