Acoustic & Lighting System (Vietnam) Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 220 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ACOUSTIC & LIGHTING SYSTEM (VIệT NAM)
220
进口笔数
17
出口笔数
$3.08M
进口金额
$200.1K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-03-02
最近出口
60
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316136141 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9FDF19K |
| 成立日期 | 2020-02-10 |
| 联系地址 | Tầng 10, Tòa nhà Miss Áo Dài, 21 Nguyễn Trung Ngạn, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ACOUSTIC & LIGHTING SYSTEM (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | ACOUSTIC & LIGHTING SYSTEM (VIETNAM) COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 10, Tòa nhà Miss Áo Dài, 21 Nguyễn Trung Ngạn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | +84948494881 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 23.265亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 851821 | 单个扬声器 |
| 940541 | LED光伏照明装置 |
| 851890 | 音频设备零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851810 | 麦克风及支架 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 854370 | 其他电气设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 851762 | 通信设备 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 940541 | LED光伏照明装置 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 125 | $1.20M |
| 比利时 | 33 | $594.2K |
| 意大利 | 8 | $295.1K |
| 法国 | 11 | $266.3K |
| 英国 | 28 | $254.4K |
| 中国台湾 | 37 | $170.5K |
| 美国 | 7 | $91.1K |
| 德国 | 13 | $56.6K |
| 西班牙 | 3 | $48.1K |
| 荷兰 | 10 | $41.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 7 | $127.6K |
| 马里 | 1 | $41.2K |
| 中国香港 | 1 | $14.6K |
| 印度尼西亚 | 1 | $7.3K |
| 巴布亚新几内亚 | 1 | $6.7K |
| 比利时 | 2 | $1.0K |
| 马来西亚 | 1 | $500 |
| 英国 | 1 | $478 |
| 荷兰 | 1 | $400 |
| 韩国 | 1 | $371 |
贸易伙伴
上游供应商(共 60)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Acoustic & Lighting System Pte. Ltd. | 新加坡 | 58 | $1.06M | 通信设备、贱金属配件 |
| Adam Hall GmbH | 德国 | 28 | $375.8K | 多扬声器箱体、单个扬声器 |
| Televic N.V. | 比利时 | 5 | $197.4K | 麦克风及支架、10公斤以下便携电脑 |
| ANTARI LIGHTING & EFFECTS LTD | 中国台湾 | 14 | $115.6K | 喷雾机零件、其他化学制剂 |
| Luminex Lighting Control Equipment N.V. | 比利时 | 7 | $64.2K | 通信设备、通信设备零件 |
| ADJ Products, LLC | 美国 | 6 | $47.7K | 非农用喷雾器具、带接头绝缘电线 |
| Ningbo Seetronic Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $47.0K | 其他电路开关装置、1000伏以下插头插座 |
| AVOLITES LIMITED | 英国 | 9 | $43.7K | 电力控制板、其他电气设备 |
| Elation Lighting, Inc. | 美国 | 6 | $34.8K | 带接头绝缘电线、通信设备 |
| 3281332e9db39eddab33118858cbfda7 | 6 | $1.0K |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Acoustic & Lighting System Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $128.0K | 其他自动数据处理部件、通信设备 |
| Acoustic & Lighting System Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 3 | $56.3K | 其他自动数据处理部件 |
| PT V2 Indonesia | 印度尼西亚 | 1 | $7.3K | 电力控制板 |
| Laserworld AG | 巴布亚新几内亚 | 1 | $6.7K | 非LED电灯装置 |
| Luminex Lighting Control Equipment N.V. | 比利时 | 1 | $583 | 通信设备零件 |
| AVOLITES LIMITED | 英国 | 1 | $478 | 电力控制板 |
| Televic Conference N.V. | 比利时 | 1 | $422 | 麦克风及支架、其他自动控制仪 |
| Visual Productions B.V. | 荷兰 | 1 | $400 | 通信设备 |
近期贸易明细
进口(共 220)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 单个扬声器 | Aeb Industriale S.R.L. a Socio Unico | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-22 | 单个扬声器 | Aeb Industriale S.R.L. a Socio Unico | 中国 | $11.7K |
| 2026-04-22 | 单个扬声器 | Aeb Industriale S.R.L. a Socio Unico | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-22 | 单个扬声器 | Aeb Industriale S.R.L. a Socio Unico | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-22 | 单个扬声器 | Aeb Industriale S.R.L. a Socio Unico | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-22 | 单个扬声器 | Aeb Industriale S.R.L. a Socio Unico | 中国 | $11.7K |
| 2026-04-22 | 单个扬声器 | Aeb Industriale S.R.L. a Socio Unico | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-22 | 单个扬声器 | Aeb Industriale S.R.L. a Socio Unico | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-22 | 单个扬声器 | Aeb Industriale S.R.L. a Socio Unico | 中国 | $15.6K |
| 2026-04-22 | 单个扬声器 | Aeb Industriale S.R.L. a Socio Unico | 中国 | $15.6K |
出口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-02 | 通信设备 | ACOUSTIC & LIGHTING SYSTEM PTE LTD. | 新加坡 | $3.6K |
| 2026-03-02 | 通信设备 | ACOUSTIC & LIGHTING SYSTEM PTE LTD. | 新加坡 | $2.8K |
| 2025-12-03 | 其他自动数据处理部件 | ACOUSTIC & LIGHTING SYSTEM PTE LTD. | 新加坡 | $47.9K |
| 2025-11-26 | 通信设备 | VISUAL PRODUCTIONS BV | 荷兰 | $400 |
| 2025-09-26 | 通信设备 | ACOUSTIC & LIGHTING SYSTEM PTE LTD. | 新加坡 | $3.0K |
| 2025-05-13 | 静止变流器 | Televic Conference N.V. | 比利时 | $422 |
| 2025-03-24 | 其他自动数据处理部件 | ACOUSTIC & LIGHTING SYSTEM PTE LTD. | 新加坡 | $372 |
| 2025-02-26 | 发光二极管灯具 | ACOUSTIC & LIGHTING SYSTEM PTE LTD. | 新加坡 | $2.4K |
| 2025-01-15 | 通信设备零件 | LUMINEX LIGHTING CONTROL EQUIPMENT N.V. | 比利时 | $583 |
| 2024-12-25 | 其他自动数据处理部件 | ACOUSTIC & LIGHTING SYSTEM PTE LTD. | 新加坡 | $66.7K |