DIEU THE IMPORT EXPORT SERVICE TRADING PRODUCTION CO LTD
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU DIệU THế
5
进口笔数
4
出口笔数
$73.7K
进口金额
$87.9K
出口金额
2024-06-10
最近进口
2023-12-12
最近出口
3
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316501919 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGR6NEQE |
| 成立日期 | 2020-09-24 |
| 联系地址 | A5/11F Liên Ấp 123, Xã Vĩnh Lộc B, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU DIỆU THẾ |
| 企业英文名称 | DIEU THE IMPORT EXPORT SERVICE TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | số 195 đường 9A, KDC Trung Sơn, Xã Bình Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 电话 | +84938165948 |
| 原始企业状态 | Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732399 | 其他钢铁家用品 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $62.1K |
| 越南 | 1 | $11.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 4 | $87.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGZHOU YUANLING IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | 3 | $57.3K | 非玻塑灯具零件、自粘塑料片 |
| MAINETTI USA INC | 美国 | 1 | $11.6K | 其他塑料制品、其他半导体介质 |
| FOSHAN CHANGJINGXIN TRADING CO.,LTD. | 中国 | 1 | $4.8K | 其他塑料制品、纺织面料运动鞋 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MERRICK ENGINEERING | 美国 | 3 | $68.5K | 其他钢铁家用品 |
| MAINETTI USA INC | 美国 | 1 | $19.4K | 塑料衣着附件、40厘米以下纸袋 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-10 | 塑料衣着附件 | MAINETTI USA INC | 越南 | $11.6K |
| 2023-11-03 | 其他钢铁制品 | GUANGZHOU YUANLING IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2023-11-03 | 其他钢铁制品 | GUANGZHOU YUANLING IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $6.6K |
| 2023-11-03 | 其他钢弹簧 | GUANGZHOU YUANLING IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2023-11-03 | 其他钢铁制品 | GUANGZHOU YUANLING IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2023-11-03 | 其他钢铁制品 | GUANGZHOU YUANLING IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2023-11-03 | 其他塑料制品 | GUANGZHOU YUANLING IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $278 |
| 2023-11-03 | 其他塑料制品 | GUANGZHOU YUANLING IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $925 |
| 2023-11-03 | 其他钢铁制品 | GUANGZHOU YUANLING IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2023-11-03 | 其他钢铁制品 | GUANGZHOU YUANLING IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | $1.7K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-12 | 其他钢铁家用品 | MERRICK ENGINEERING | 美国 | $2.8K |
| 2023-11-30 | 其他钢铁家用品 | MERRICK ENGINEERING | 美国 | $18.6K |
| 2023-11-30 | 其他钢铁家用品 | MERRICK ENGINEERING | 美国 | $22.6K |
| 2023-10-02 | 其他钢铁家用品 | MERRICK ENGINEERING | 美国 | $24.5K |
| 2023-04-28 | 塑料衣着附件 | MAINETTI USA INC | 美国 | $8.6K |
| 2023-04-28 | 塑料衣着附件 | MAINETTI USA INC | 美国 | $10.8K |