Jing Tzuan Furniture Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 82 笔 · 主营 卧室木家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH JING TZUAN FURNITURE CO., LTD
39
进口笔数
82
出口笔数
$60.3K
进口金额
$2.62M
出口金额
2024-09-30
最近进口
2024-09-30
最近出口
4
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700330489 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTPSCCQ2 |
| 成立日期 | 2008-06-13 |
| 联系地址 | Khu phố Đồng An, Phường Bình Hòa, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH JING TZUAN FURNITURE CO., LTD |
| 企业英文名称 | JING TZUAN FURNITURE CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu phố Đồng An, Phường Bình Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +842743757577 |
| 邮箱 | jing_tzuan@hcm.vnn.vn |
| 传真 | 02743757580 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 230亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 442199 | 其他木制品 |
| 830242 | 家具配件 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 441239 | 针叶木胶合板 |
| 600690 | 其他针织布 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 841935 | 工业干燥机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940350 | 卧室木家具 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 841935 | 工业干燥机 |
| 842240 | 包装机械 |
| 842420 | 喷枪 |
| 842839 | 其他连续输送机 |
| 846591 | 木材锯床 |
| 846592 | 木工机床 |
| 846593 | 木材研磨机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $25.9K |
| 中国台湾 | 1 | $18.0K |
| 越南 | 32 | $16.1K |
| 美国 | 3 | $255 |
| 印度尼西亚 | 1 | $20 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 81 | $2.60M |
| 越南 | 1 | $18.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nicebaby Furniture International Ltd. | 中国 | 1 | $25.6K | 薄硬木胶合板、床垫支架 |
| Jing Tzuan Furniture Co., Ltd. | 越南 | 1 | $18.0K | 卧室木家具、商业广告材料 |
| Delta Children | 美国 | 36 | $16.7K | 其他木制品、家具配件 |
| PT Wintrad Jaya | 印度尼西亚 | 1 | $20 | 卧室木家具、木制家具零件 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Delta Nursery Co., Ltd. | 美国 | 80 | $2.60M | 卧室木家具、其他木家具 |
| Jing Tzuan Furniture Co., Ltd. | 越南 | 1 | $18.0K | 其他木制品、家具配件 |
| Simmons Children's Products | 美国 | 1 | $60 | 其他木制品、商业广告材料 |
近期贸易明细
进口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-30 | 木材锯床 | JING TZUAN FURNITURE CO LTD | 中国台湾 | $713 |
| 2024-09-30 | 其他连续输送机 | JING TZUAN FURNITURE CO LTD | 中国台湾 | $190 |
| 2024-09-30 | 木工机床 | JING TZUAN FURNITURE CO LTD | 中国台湾 | $406 |
| 2024-09-30 | 木工机床 | JING TZUAN FURNITURE CO LTD | 中国台湾 | $234 |
| 2024-09-30 | 木材钻孔机 | JING TZUAN FURNITURE CO LTD | 中国台湾 | $215 |
| 2024-09-30 | 木材加工压机 | JING TZUAN FURNITURE CO LTD | 中国台湾 | $338 |
| 2024-09-30 | 其他木工机床 | JING TZUAN FURNITURE CO LTD | 中国台湾 | $74 |
| 2024-09-30 | 木工机床 | JING TZUAN FURNITURE CO LTD | 中国台湾 | $215 |
| 2024-09-30 | 木材钻孔机 | JING TZUAN FURNITURE CO LTD | 中国台湾 | $430 |
| 2024-09-30 | 木工机床 | JING TZUAN FURNITURE CO LTD | 中国台湾 | $252 |
出口(共 82)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-30 | 木材锯床 | JING TZUAN FURNITURE CO LTD | 越南 | $713 |
| 2024-09-30 | 其他连续输送机 | JING TZUAN FURNITURE CO LTD | 越南 | $190 |
| 2024-09-30 | 木工机床 | JING TZUAN FURNITURE CO LTD | 越南 | $406 |
| 2024-09-30 | 木工机床 | JING TZUAN FURNITURE CO LTD | 越南 | $234 |
| 2024-09-30 | 木材钻孔机 | JING TZUAN FURNITURE CO LTD | 越南 | $215 |
| 2024-09-30 | 木材加工压机 | JING TZUAN FURNITURE CO LTD | 越南 | $338 |
| 2024-09-30 | 其他木工机床 | JING TZUAN FURNITURE CO LTD | 越南 | $74 |
| 2024-09-30 | 木工机床 | JING TZUAN FURNITURE CO LTD | 越南 | $215 |
| 2024-09-30 | 木材钻孔机 | JING TZUAN FURNITURE CO LTD | 越南 | $430 |
| 2024-09-30 | 木工机床 | JING TZUAN FURNITURE CO LTD | 越南 | $252 |