Minh Cuong Construction Installation Mechanical Electrical Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 非LED灯具及发光标志
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XâY LắP Cơ ĐIệN MINH CườNG
0
进口笔数
9
出口笔数
$0
进口金额
$87.6K
出口金额
—
最近进口
2026-01-29
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105445165 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPJH2N3J |
| 成立日期 | 2011-08-10 |
| 联系地址 | Số nhà 60, ngõ 135, phố Cầu Cốc, Phường Tây Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY LẮP CƠ ĐIỆN MINH CƯỜNG |
| 企业英文名称 | MINH CUONG CONSTRUCTION INSTALLATION MECHANICAL ELECTRICAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 60, ngõ 135, phố Cầu Cốc, Phường Tây Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
| 电话 | 02462941686 |
| 邮箱 | minhcuong.cime.jsc@gmail.com |
| 官网 | minhcuongcime.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940569 | 非LED灯具及发光标志 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 730661 | 焊接方钢管 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842410 | 灭火器 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853110 | 电气信号装置 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 9 | $87.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Favored Nanotechnology (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 7 | $85.1K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Fortune Host (Viet Nam) Plastic & Steel Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.5K | ABS共聚物、聚碳酸酯 |
近期贸易明细
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-29 | 绝缘电线 | FAVORED NANOTECHNOLOGY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $163 |
| 2026-01-29 | 非LED灯具及发光标志 | FAVORED NANOTECHNOLOGY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $29 |
| 2026-01-29 | 其他塑料制品 | FAVORED NANOTECHNOLOGY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $506 |
| 2026-01-29 | 手工磨刀石 | FAVORED NANOTECHNOLOGY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $34 |
| 2026-01-29 | 其他风扇 | FAVORED NANOTECHNOLOGY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $425 |
| 2026-01-29 | 1kg以下胶粘剂 | FAVORED NANOTECHNOLOGY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $522 |
| 2026-01-29 | 焊接方钢管 | FAVORED NANOTECHNOLOGY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $31 |
| 2026-01-29 | 合金钢焊管 | FAVORED NANOTECHNOLOGY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $664 |
| 2026-01-29 | 非钢铁软管 | FAVORED NANOTECHNOLOGY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $251 |
| 2026-01-29 | 焊接方钢管 | FAVORED NANOTECHNOLOGY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $141 |