VT Gas Vietnam Liquefied Gas Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,114 笔 · 主营 其他液化石油气
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KHí HóA LỏNG VIệT NAM - VT GAS
0
进口笔数
1,114
出口笔数
$0
进口金额
$6.96M
出口金额
—
最近进口
2026-07-29
最近出口
0
供应商数
20
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316158113 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUT54ACG |
| 成立日期 | 2020-02-21 |
| 联系地址 | Phòng 606, tầng 6, Tòa nhà Waseco, số 10 Phổ Quang, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KHÍ HÓA LỎNG VIỆT NAM - VT GAS |
| 企业英文名称 | VT GAS - VIET NAM LIQUEFIED GAS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 606, tầng 6, Tòa nhà Waseco, số 10 Phổ Quang, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84283997682 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271119 | 其他液化石油气 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848110 | 减压阀 |
| 730419 | 无缝钢管线 |
| 400921 | 金属增强橡胶管 |
| 730411 | 不锈钢无缝管 |
| 731100 | 钢制气罐 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,110 | $6.95M |
贸易伙伴
下游采购商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gain Lucky (Viet Nam) Ltd. | 越南 | 134 | $2.13M | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| Tata Coffee Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 175 | $879.4K | 未焙炒咖啡、其他液化石油气 |
| Daiwa Lance International Co., Ltd. | 越南 | 78 | $553.1K | 其他液化石油气、热轧钢窄带 |
| Juki Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 131 | $487.1K | 其他缝纫机零件、其他钢铁制品 |
| Cong Thai Hoc Loctek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 61 | $446.1K | 瓦楞纸箱、非木制家具件 |
| Lianyang Fiberglass Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 40 | $365.3K | 其他液化石油气、纸制卷轴 |
| Continental Textile Co., Ltd. | 越南 | 42 | $337.4K | 塑料卷轴、其他塑料包装制品 |
| Evertie Lighting Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 137 | $273.2K | 静止变流器、瓦楞纸箱 |
| Dai Tan Co., Ltd. | 越南 | 49 | $151.0K | 泵及压缩机零件、瓦楞纸箱 |
| Long Son Inter Foods Co., Ltd. | 越南 | 49 | $55.5K | 去壳腰果、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
出口(共 1,114)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-29 | 其他液化石油气 | Jingzhi Precision Co., Ltd. | 越南 | $3.9K |
| 2026-07-29 | 其他液化石油气 | Evertie Lighting Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.2K |
| 2026-07-28 | 其他液化石油气 | Tata Coffee Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $7.3K |
| 2026-07-27 | 其他液化石油气 | Winfield Chemical Co., Ltd. | 越南 | $2.6K |
| 2026-07-24 | 其他液化石油气 | Lianyang Fiberglass Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $12.0K |
| 2026-07-24 | 其他液化石油气 | Jingzhi Precision Co., Ltd. | 越南 | $3.9K |
| 2026-07-23 | 其他液化石油气 | Juki Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $2.7K |
| 2026-07-23 | 其他液化石油气 | Juki Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $1.5K |
| 2026-07-23 | 其他液化石油气 | Juki Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $2.7K |
| 2026-07-23 | 其他液化石油气 | Juki Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $2.5K |