VT Gas Vietnam Liquefied Gas Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,014 笔 · 主营 其他液化石油气

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH KHí HóA LỏNG VIệT NAM - VT GAS

0
进口笔数
1,014
出口笔数
$0
进口金额
$6.13M
出口金额
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
20
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $289.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $17.8K · 5 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $119.3K · 17 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $134.7K · 19 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $132.0K · 17 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $147.5K · 22 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $132.8K · 21 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $123.9K · 23 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $161.6K · 21 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $166.0K · 27 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $165.4K · 28 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $156.3K · 27 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $150.1K · 24 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $185.1K · 28 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $184.0K · 29 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $154.2K · 22 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $190.6K · 28 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $193.2K · 33 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $156.6K · 21 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $140.1K · 21 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $191.7K · 30 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $194.5K · 26 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $207.7K · 34 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $164.0K · 31 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $153.1K · 31 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $163.7K · 34 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $160.6K · 31 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $128.8K · 27 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $158.7K · 31 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $155.7K · 32 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $159.5K · 29 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $148.0K · 22 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $151.2K · 36 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $289.4K · 44 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $17.8K · 5 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $119.3K · 17 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $134.7K · 19 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $132.0K · 17 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $147.5K · 22 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $132.8K · 21 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $123.9K · 23 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $161.6K · 21 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $166.0K · 27 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $165.4K · 28 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $156.3K · 27 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $150.1K · 24 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $185.1K · 28 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $184.0K · 29 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $154.2K · 22 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $190.6K · 28 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $193.2K · 33 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $156.6K · 21 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $140.1K · 21 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $191.7K · 30 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $194.5K · 26 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $207.7K · 34 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $164.0K · 31 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $153.1K · 31 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $163.7K · 34 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $160.6K · 31 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $128.8K · 27 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $158.7K · 31 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $155.7K · 32 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $159.5K · 29 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $148.0K · 22 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $151.2K · 36 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $289.4K · 44 笔

工商档案

企业注册号0316158113
企查查编码QVNUT54ACG
成立日期2020-02-21
联系地址Phòng 606, tầng 6, Tòa nhà Waseco, số 10 Phổ Quang, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KHÍ HÓA LỎNG VIỆT NAM - VT GAS
企业英文名称VT GAS - VIET NAM LIQUEFIED GAS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Phòng 606, tầng 6, Tòa nhà Waseco, số 10 Phổ Quang, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
电话+84283997682
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1,600亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
271119其他液化石油气
841989温控处理设备
848180阀门龙头
848110减压阀
730419无缝钢管线
400921金属增强橡胶管
730411不锈钢无缝管
320890聚合物基油漆
3506101kg以下胶粘剂
401699其他硫化橡胶制品

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,013$6.13M

贸易伙伴

下游采购商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Gain Lucky (Viet Nam) Ltd.越南120$1.91M精梳棉纱、精梳棉纱
Tata Coffee Vietnam Co., Ltd.越南175$879.4K未焙炒咖啡、其他液化石油气
Daiwa Lance International Co., Ltd.越南75$524.0K其他液化石油气、热轧钢窄带
Juki Co., Ltd. (Vietnam)越南125$460.5K其他缝纫机零件、其他钢铁制品
Cong Thai Hoc Loctek Vietnam Co., Ltd.越南61$446.1K瓦楞纸箱、其他纸制品
Continental Textile Co., Ltd.越南37$293.6K塑料卷轴、其他塑料包装制品
Evertie Lighting Vietnam Co., Ltd.越南122$237.0K静止变流器、瓦楞纸箱
Lianyang Fiberglass Tech Vietnam Co., Ltd.越南31$221.4K其他液化石油气、纸制卷轴
Dai Tan Co., Ltd.越南49$151.0K泵及压缩机零件、瓦楞纸箱
Long Son Inter Foods Co., Ltd.越南41$45.2K去壳腰果、瓦楞纸箱

近期贸易明细

出口(共 1,014)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他液化石油气CONG TY TNHH TATA COFFEE VIET NAM越南$8.9K
2026-04-28其他液化石油气LOUVRE TEXTILE CO LTD越南$3.5K
2026-04-28其他液化石油气EVERTIE LIGHTING VIETNAM CO LTD越南$2.5K
2026-04-28其他液化石油气LOUVRE TEXTILE CO LTD越南$244
2026-04-28其他液化石油气LOUVRE TEXTILE CO LTD越南$2.1K
2026-04-28其他液化石油气LOUVRE TEXTILE CO LTD越南$3.0K
2026-04-24其他液化石油气CONG TY TNHH JUKI (VIET NAM)越南$3.3K
2026-04-24其他液化石油气CONTINENTAL TEXTILE CO LTD越南$8.7K
2026-04-24其他液化石油气CONG TY TNHH JUKI (VIET NAM)越南$972
2026-04-24其他液化石油气CONG TY TNHH JUKI (VIET NAM)越南$9.7K

相关企业 · 同类产品

VT Gas Vietnam Liquefied Gas Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →