Hanoi Electrical Technical & Transformer Manufacture Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 60 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Chế Tạo Biến Thế Và Kỹ Thuật Điện Hà Nội
60
进口笔数
7
出口笔数
$2.97M
进口金额
$1.45M
出口金额
2026-06-18
最近进口
2026-06-26
最近出口
7
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104962153 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE5JQ0UY |
| 成立日期 | 2010-10-25 |
| 联系地址 | Số 4 ngõ 5 đường Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHẾ TẠO BIẾN THẾ VÀ KỸ THUẬT ĐIỆN HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | HA NOI ELECTRICAL TECHNICAL AND TRANSFORMER MANUFACTURE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 4 ngõ 5 đường Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842436472934 |
| 官网 | www.bienthehanoi.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 48.9亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 740911 | 精炼铜带 |
| 722511 | 晶粒取向硅钢板 |
| 151800 | 改性油脂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850421 | 650kVA以下液体变压器 |
| 850422 | 650kVA-10,000kVA液浸变压器 |
| 850434 | 500kVA以上变压器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 31 | $2.43M |
| 印度 | 29 | $540.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 3 | $1.25M |
| 越南 | 4 | $201.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Great Target Holding (Hong Kong) Ltd. | 中国香港 | 12 | $1.11M | 晶粒取向硅钢板、晶粒取向硅钢 |
| Wuhu Zhongyuan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 10 | $694.9K | 精炼铜带、精炼铜箔 |
| SAVITA OIL TECHNOLOGIES LIMITED | 印度 | 29 | $540.3K | 非轻质石油、凡士林 |
| Henan Dongli Heavy Industry Machinery Co., Ltd. | 中国 | 4 | $330.5K | 精炼铜带、铝板/片 |
| Luoyang Kunyao Metal Material Co., Ltd. | 中国 | 3 | $133.0K | 铝板/片、铝合金板材 |
| Shanghai Hengsha Metal Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $88.0K | 晶粒取向硅钢板、晶粒取向硅钢 |
| Jiangsu Fullway Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $72.9K | 精炼铜箔、精炼铜带 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ASL Construction Co., Ltd. | 老挝 | 3 | $1.25M | 650kVA以下液体变压器 |
| Pan Continental Metal Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $94.7K | 二氧化碳、塑料包装箱 |
| Taishodo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $53.2K | 处理器及控制器、其他电路开关装置 |
| Taishodo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $53.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 60)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-18 | 晶粒取向硅钢板 | Great Target Holding (Hong Kong) Ltd. | 中国 | $64.4K |
| 2026-06-09 | 晶粒取向硅钢板 | Great Target Holding (Hong Kong) Ltd. | 中国 | $84.6K |
| 2026-06-02 | 非轻质石油 | SAVITA OIL TECHNOLOGIES LIMITED | 印度 | $33.7K |
| 2026-05-11 | 晶粒取向硅钢板 | Shanghai Hengsha Metal Materials Co., Ltd. | 中国 | $88.0K |
| 2026-05-04 | 精炼铜带 | Wuhu Zhongyuan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $34.9K |
| 2026-05-04 | 精炼铜带 | Wuhu Zhongyuan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $27.5K |
| 2026-04-23 | 晶粒取向硅钢板 | Great Target Holding (Hong Kong) Ltd. | 中国 | $86.6K |
| 2026-04-23 | 晶粒取向硅钢板 | Great Target Holding (Hong Kong) Ltd. | 中国 | $86.6K |
| 2026-04-17 | 非轻质石油 | SAVITA OIL TECHNOLOGIES LIMITED | 印度 | $17.1K |
| 2026-04-17 | 非轻质石油 | SAVITA OIL TECHNOLOGIES LIMITED | 印度 | $17.1K |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 650kVA-10,000kVA液浸变压器 | Pan Continental Metal Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $19.5K |
| 2026-06-26 | 650kVA-10,000kVA液浸变压器 | Pan Continental Metal Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $27.9K |
| 2026-06-26 | 650kVA-10,000kVA液浸变压器 | Pan Continental Metal Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $27.9K |
| 2026-06-26 | 650kVA-10,000kVA液浸变压器 | Pan Continental Metal Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $19.5K |
| 2025-08-12 | 650kVA以下液体变压器 | ASL CONSTRUCTION SOLE CO LTD | 老挝 | $129.6K |
| 2025-08-12 | 650kVA以下液体变压器 | ASL Construction Co., Ltd. | 老挝 | $45.0K |
| 2025-07-21 | 650kVA以下液体变压器 | ASL Construction Co., Ltd. | 老挝 | $111.3K |
| 2025-07-21 | 650kVA以下液体变压器 | ASL Construction Co., Ltd. | 老挝 | $240.0K |
| 2025-07-21 | 650kVA以下液体变压器 | ASL Construction Co., Ltd. | 老挝 | $63.0K |
| 2025-07-21 | 650kVA以下液体变压器 | ASL CONSTRUCTION SOLE CO LTD | 老挝 | $21.6K |