DO NGUYEN
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
7
进口笔数
0
出口笔数
$215
进口金额
$0
出口金额
2025-12-23
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3900305031 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5JWV31W |
| 成立日期 | 2000-08-03 |
| 联系地址 | Số 16, Hẻm 48, đường Cách Mạng Tháng Tám, Khu phố 3, Phường 3, Thành phố Tây Ninh, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT ĐỒNG NGUYỄN |
| 企业英文名称 | DONGUYEN CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 16, Hẻm 48, đường Cách Mạng Tháng Tám, Khu phố 3, Phường Tân Ninh, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có quyền tự do kinh doanh trong những ngành, nghề mà luật không cấm; - Các ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh quy định tại Điều 6 Luật Đầu tư; - Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật sửa đổi, bổ sung Điều 6 và Phụ lục 4 về danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện của Luật Đầu tư. 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0145 - Chăn nuôi lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84663650344 |
| 传真 | 0663828930 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 420亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 030559 | 其他干鱼 |
| 081340 | 其他干果 |
| 190219 | 未煮意面 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 081330 | 苹果干 |
| 090121 | 烘焙咖啡 |
| 121221 | 食用海藻 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7 | $215 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VIET TIN TRANSPORTATION & TRANSPORTATION CO LTD | 越南 | 1 | $108 | 其他食品制剂、棉针织T恤及背心 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-23 | 食用海藻 | — | 越南 | $6 |
| 2025-12-23 | 其他果仁制品 | — | 越南 | $14 |
| 2025-12-23 | 其他果仁制品 | — | 越南 | $11 |
| 2025-12-23 | 其他果仁制品 | — | 越南 | $10 |
| 2025-08-18 | 其他干鱼 | — | 越南 | $5 |
| 2025-08-18 | 其他食品制剂 | — | 越南 | $7 |
| 2025-08-12 | 其他食品制剂 | — | 越南 | $7 |
| 2025-08-12 | 其他干鱼 | — | 越南 | $5 |
| 2024-10-30 | 未煮意面 | — | 越南 | $3 |
| 2024-10-30 | 其他鲜果 | — | 越南 | $14 |