EMO Trans Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3,655 笔 · 主营 男式合成纤维夹克
越南 · 在业
0
进口笔数
3,655
出口笔数
$0
进口金额
$49.1K
出口金额
—
最近进口
2026-09-01
最近出口
0
供应商数
26
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312980989 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGHBATS6 |
| 成立日期 | 2014-10-21 |
| 联系地址 | 115/5D Trần Quốc Thảo, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH EMO TRANS VIETNAM |
| 企业英文名称 | EMO TRANS VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 115/5D Trần Quốc Thảo, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) Hoạt động của doanh nghiệp phải phù hợp theo quy định tại Nghị định 140/2007 của chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại về điều kiện kinh doanh dịch vụ lô-gi-stíc và giới hạn trách nhiệm đối với thương nhân kinh doanh dịch vụ lô-gi-stíc và Biểu cam kết cụ thể về thương mại dịch vụ của Việt Nam trong WTO. 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84838421714 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 52亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620333 | 男式合成纤维夹克 |
| 940541 | LED光伏照明装置 |
| 851718 | 其他电话机 |
| 851762 | 通信设备 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 871200 | 非机动自行车 |
| 850220 | 火花点火发电机组 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 620520 | 棉质衬衫 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴拿马 | 1 | $49.1K |
| 美国 | 3,654 | $0 |
近期贸易明细
出口(共 3,655)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-09-01 | 其他钢铁制品 | EM LINES LIMITED | 美国 | $0 |
| 2026-09-01 | 其他钢铁制品 | EM LINES LIMITED | 美国 | $0 |
| 2026-09-01 | 其他钢铁制品 | EM LINES LIMITED | 美国 | $0 |
| 2026-08-26 | 男式合成纤维夹克 | EM LINES LIMITED | 美国 | $0 |
| 2026-08-26 | 男式合成纤维夹克 | EM LINES LIMITED | 美国 | $0 |
| 2026-08-26 | 男式合成纤维夹克 | EM LINES LIMITED | 美国 | $0 |
| 2026-08-26 | 男式合成纤维夹克 | EM LINES LIMITED | 美国 | $0 |
| 2026-08-26 | 其他非酒精饮料 | EM LINES LIMITED | 美国 | $0 |
| 2026-08-26 | 男式合成纤维夹克 | EM LINES LIMITED | 美国 | $0 |
| 2026-08-26 | 男式合成纤维夹克 | EM LINES LIMITED | 美国 | $0 |