Binh Duong Trade & Tourist Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 加工牛马皮革
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Du Lịch Bình Dương
2
进口笔数
1
出口笔数
$2.1K
进口金额
$6.5K
出口金额
2023-09-07
最近进口
2024-03-12
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700144838 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXNA6BW9 |
| 成立日期 | 2006-03-14 |
| 联系地址 | Số 1 đường Xuyên Á, Phường An Bình, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DU LỊCH BÌNH DƯƠNG |
| 企业英文名称 | BINH DUONG TRADE AND TOURIST JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 1 đường Xuyên Á, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1520 - Sản xuất giày, dép 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7911 - Đại lý du lịch |
| 电话 | +842837240240 |
| 邮箱 | binhduongtourist@hcm.vnn.vn |
| 官网 | www.binhduongtourist.com.vn |
| 传真 | +842838974768 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2.942万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 410792 | 加工牛马皮革 |
| 610443 | 化纤连衣裙 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640411 | 纺织面料运动鞋 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $1.9K |
| 越南 | 1 | $168 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 1 | $6.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wolverine World Wide, Co. | 中国 | 1 | $1.9K | 加工牛马皮革、其他皮革鞋 |
| MAERSKLOGISTICSMALAYSIA SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $168 | 化纤连衣裙、其他钢铁家用品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sports Resources Inc. | 菲律宾 | 1 | $6.5K | 体育器材、纺织面料运动鞋 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-07 | 化纤连衣裙 | Maersk Logistics & Services Malaysia Sdn Bhd | 越南 | $168 |
| 2023-05-10 | 加工牛马皮革 | WOLVERINE WORLD WIDE CO | 中国 | $1.9K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-12 | 纺织面料运动鞋 | Sports Resources Inc. | 菲律宾 | $6.5K |