Thanh Phat Import Export Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM DV XUấT NHậP KHẩU THàNH PHáT
22
进口笔数
0
出口笔数
$351.8K
进口金额
$0
出口金额
2024-01-26
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603902363 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7URSA9D |
| 成立日期 | 2023-02-24 |
| 联系地址 | Số 7 Đường 3/2, khu phố 4, Thị Trấn Trảng Bom, Huyện Trảng Bom, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM DV XUẤT NHẬP KHẨU THÀNH PHÁT |
| 企业英文名称 | THANH PHAT TM DV IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 7 Đường 3/2, khu phố 4, Phường Trảng Bom, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0710 - Khai thác quặng sắt 0721 - Khai thác quặng uranium và quặng thorium 8292 - Dịch vụ đóng gói 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +84825602820 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 401190 | 轻型商用车轮胎 |
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
| 845819 | 卧式非数控车床 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 22 | $351.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Xiongyi Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $121.2K | 其他鞋靴、其他塑料制品 |
| Hangzhou Dingyue Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $121.1K | 体育器材、其他陶瓷制品 |
| GREENTOUR TIRE (HONGKONG) CO LTD | 中国香港 | 3 | $45.0K | 公交卡车轮胎、轻型商用车轮胎 |
| Dongguan Yingde Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $31.9K | 瓷制卫生洁具、阀门龙头 |
| AU VIET Co., Ltd. | 中国 | 1 | $26.5K | 瓷制卫生洁具、钢铁卫浴器具 |
| Guangdong Florina Ceramics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.3K | 精加工陶瓷、低吸水率瓷砖 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-26 | 轻型商用车轮胎 | GREENTOUR TIRE (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2024-01-26 | 轻型商用车轮胎 | GREENTOUR TIRE (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2024-01-26 | 轻型商用车轮胎 | GREENTOUR TIRE (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2024-01-26 | 轻型商用车轮胎 | GREENTOUR TIRE (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2024-01-26 | 轻型商用车轮胎 | GREENTOUR TIRE (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2024-01-23 | 轻型商用车轮胎 | GREENTOUR TIRE (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2024-01-23 | 轻型商用车轮胎 | GREENTOUR TIRE (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2024-01-23 | 轻型商用车轮胎 | GREENTOUR TIRE (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2024-01-23 | 轻型商用车轮胎 | GREENTOUR TIRE (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2024-01-23 | 轻型商用车轮胎 | GREENTOUR TIRE (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $3.8K |