Quang Huy Phat Investment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 不可食水生动物产品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Quang Huy Phát
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$81.0K
出口金额
—
最近进口
2025-12-19
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312382516 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN34GTTYM |
| 成立日期 | 2013-07-24 |
| 联系地址 | Số 3 An Hòa 2, Đường Trần Trọng Cung, Phường Tân Thuận Đông, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ QUANG HUY PHÁT |
| 企业英文名称 | QUANG HUY PHAT INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 3 An Hòa 2, Đường Trần Trọng Cung, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +84948571571 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 051191 | 不可食水生动物产品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $50.3K |
| 中国 | 2 | $30.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pubei Jinsha Fish Products Co., Ltd. | 越南 | 2 | $50.3K | 不可食水生动物产品 |
| Pubei Jinsha Fish Products Co., Ltd. | 中国 | 2 | $30.7K | 不可食水生动物产品 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-19 | 不可食水生动物产品 | PUBEI JINSHA FISH PRODUCTS CO LTD | 越南 | $35.0K |
| 2025-09-30 | 不可食水生动物产品 | PUBEI JINSHA FISH PRODUCTS CO LTD | 中国 | $15.8K |
| 2024-08-28 | 不可食水生动物产品 | PUBEI JINSHA FISH PRODUCTS CO LTD | 越南 | $15.3K |
| 2024-07-15 | 不可食水生动物产品 | PUBEI JINSHA FISH PRODUCTS CO LTD | 中国 | $14.9K |