Vy Tran Garment Print Textile Import Export Production Service Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 47 笔 · 主营 女式非棉针织套装
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Sản Xuất Xuất Nhập Khẩu Dệt In May Vỹ Trân
0
进口笔数
47
出口笔数
$0
进口金额
$1.06M
出口金额
—
最近进口
2026-02-12
最近出口
0
供应商数
31
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312631089 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4AFT2AE |
| 成立日期 | 2014-01-20 |
| 联系地址 | 654/1 đường số 1, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SẢN XUẤT XUẤT NHẬP KHẨU DỆT IN MAY VỸ TRÂN |
| 企业英文名称 | VY TRAN GARMENT PRINT TEXTILE IMPORT EXPORT PRODUCTION SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 654/1 đường số 1, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | +84866762117 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610429 | 女式非棉针织套装 |
| 610329 | 男式纺织套装 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 以色列 | 22 | $751.2K |
| 约旦 | 6 | $111.0K |
| 巴基斯坦 | 1 | $56.8K |
| 美国 | 7 | $35.8K |
| 利比亚 | 3 | $32.7K |
| 阿联酋 | 3 | $31.7K |
| 马来西亚 | 1 | $20.8K |
| 科威特 | 1 | $11.3K |
| 伊拉克 | 1 | $9.4K |
| 加拿大 | 2 | $4.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 31)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Naser Center Clothes Co. | 以色列 | 6 | $193.0K | 男式纺织套装、女式非棉针织套装 |
| Nasser | 以色列 | 2 | $123.3K | 男式纺织套装、女式非棉针织套装 |
| Lavanda Trading | 以色列 | 3 | $99.2K | 女式非棉针织套装、男式纺织套装 |
| Arafat Mahmoud Hazza Atilah | 以色列 | 4 | $87.6K | 男式纺织套装、女式非棉针织套装 |
| Javed Garments | 巴基斯坦 | 1 | $56.8K | 女式非棉针织套装 |
| Abu Sheikha Exchange Co. | 约旦 | 2 | $37.6K | 男式纺织套装、女式非棉针织套装 |
| Santa Fe 7261 East Slauson Ave | 美国 | 2 | $11.8K | 女式非棉针织套装 |
| Sunrise Textile Inc. | 美国 | 2 | $9.0K | 化纤连衣裙、化纤连衣裙 |
| PEONY INDUSTRIES GROUP INC. | 美国 | 2 | $6.9K | 化纤连衣裙、化纤连衣裙 |
| Infiniti Enterprises Inc. | 加拿大 | 2 | $4.4K | 女式非棉针织套装 |
近期贸易明细
出口(共 47)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-12 | 女式非棉针织套装 | COPENHAGEN IMPORT & EXPORT CO LTD | 约旦 | $1.3K |
| 2026-02-12 | 男式纺织套装 | COPENHAGEN IMPORT & EXPORT CO LTD | 约旦 | $6.5K |
| 2026-02-12 | 女式非棉针织套装 | COPENHAGEN IMPORT & EXPORT CO LTD | 约旦 | $7.6K |
| 2026-01-15 | 女式非棉针织套装 | ALSALHEYA PALACE CENTRAL MARKET CO LTD | 以色列 | $16.0K |
| 2026-01-15 | 男式纺织套装 | ALSALHEYA PALACE CENTRAL MARKET CO LTD | 以色列 | $27.2K |
| 2025-12-19 | 女式非棉针织套装 | LOVINA TRADING & INVESTMENT LTD | 以色列 | $26.1K |
| 2025-12-19 | 男式纺织套装 | LOVINA TRADING & INVESTMENT LTD | 以色列 | $13.5K |
| 2025-11-26 | 男式纺织套装 | ARAFAT MAHMOUD HAZZA ATILEH | 以色列 | $9.2K |
| 2025-11-26 | 女式非棉针织套装 | ARAFAT MAHMOUD HAZZA ATILEH | 以色列 | $14.5K |
| 2025-09-26 | 女式非棉针织套装 | ATEF ALQUREM & HIS PARTNER FOR IMPORT | 约旦 | $7.4K |