Hoa Binh Business & Development Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 246 笔 · 主营 其他非酒精饮料
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Kinh Doanh Và Phát Triển Hòa Bình
246
进口笔数
0
出口笔数
$27.02M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-30
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106152919 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY1S5GTK |
| 成立日期 | 2013-04-16 |
| 联系地址 | Nhà Số 2G, ngõ 161/22 Phố Hoa Lâm, Phường Việt Hưng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH VÀ PHÁT TRIỂN HÒA BÌNH |
| 企业英文名称 | HOA BINH BUSINESS AND DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Nhà Số 2G, ngõ 161/22 Phố Hoa Lâm, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +842466863369 |
| 邮箱 | ceo.hoabinhjsc@hoabinhjsc.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 700亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 151630 | 加工微生物油 |
| 293690 | 其他维生素 |
| 300490 | 其他零售药品 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 190531 | 甜饼干 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 330610 | 口腔卫生产品 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加拿大 | 83 | $10.71M |
| 意大利 | 85 | $10.61M |
| 西班牙 | 76 | $5.65M |
| 希腊 | 2 | $58.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bioamicus Laboratories Inc. | 加拿大 | 83 | $10.71M | 其他非酒精饮料、加工微生物油 |
| U.G.A. Nutraceuticals S.r.l. | 意大利 | 60 | $8.46M | 其他食品制剂、其他非酒精饮料 |
| HC Clover Productos y Servicios S.L. | 西班牙 | 49 | $3.66M | 其他食品制剂、其他非酒精饮料 |
| Neovital Health, S.L. | 西班牙 | 27 | $1.99M | 其他食品制剂、其他非酒精饮料 |
| Uga Nutraceuticals S.R.L. Unipersonale | 意大利 | 5 | $1.19M | 其他食品制剂、其他非酒精饮料 |
| Green Hub S.r.l. | 意大利 | 4 | $426.1K | 其他护肤品、口腔卫生产品 |
| COSWELL S.P.A. | 意大利 | 5 | $204.8K | 口腔卫生产品、其他口腔卫生产品 |
| Hygge Health Care S.r.l. | 意大利 | 5 | $124.9K | 其他食品制剂、其他非酒精饮料 |
| Pharmextracta S.p.A. | 意大利 | 2 | $74.7K | 其他食品制剂、其他零售药品 |
| Farmigea S.p.A. | 意大利 | 2 | $68.5K | 其他芳香制剂、其他零售药品 |
近期贸易明细
进口(共 246)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 加工微生物油 | Bioamicus Laboratories Inc. | 加拿大 | $37.5K |
| 2026-07-30 | 加工微生物油 | Bioamicus Laboratories Inc. | 加拿大 | $37.4K |
| 2026-07-30 | 加工微生物油 | Bioamicus Laboratories Inc. | 加拿大 | $37.1K |
| 2026-07-30 | 加工微生物油 | Bioamicus Laboratories Inc. | 加拿大 | $37.4K |
| 2026-07-30 | 加工微生物油 | Bioamicus Laboratories Inc. | 加拿大 | $37.5K |
| 2026-07-30 | 加工微生物油 | Bioamicus Laboratories Inc. | 加拿大 | $37.1K |
| 2026-07-30 | 加工微生物油 | Bioamicus Laboratories Inc. | 加拿大 | $37.4K |
| 2026-07-30 | 加工微生物油 | Bioamicus Laboratories Inc. | 加拿大 | $37.4K |
| 2026-07-30 | 其他维生素 | Bioamicus Laboratories Inc. | 加拿大 | $75.7K |
| 2026-07-29 | 其他非酒精饮料 | HC Clover Productos y Servicios S.L. | 西班牙 | $46.9K |