Nam Duong Import Export Trading Service Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 155 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TM - DV XUấT NHậP KHẩU NAM DươNG

155
进口笔数
0
出口笔数
$2.48M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
最近出口
33
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $195.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $49.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $145.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $100.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $126.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $125.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $68.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $110.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $195.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $116.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $111.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $37.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $72.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $33.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $62.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $32.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $40.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $69.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $97.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $42.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $66.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $101.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $49.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $44.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $78.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $26.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $70.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $62.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $82.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $99.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $164.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $49.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $145.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $100.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $126.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $125.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $68.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $110.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $195.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $116.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $111.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $37.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $72.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $33.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $62.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $32.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $40.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $69.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $97.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $42.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $66.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $101.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $49.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $44.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $78.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $26.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $70.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $62.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $82.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $99.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $164.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0318062978
企查查编码QVN7HX9NTU
成立日期2023-09-27
联系地址11/5 Đường 33, Khu phố 3, Phường Bình Trưng Đông, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CP TM - DV XUẤT NHẬP KHẨU NAM DƯƠNG
企业英文名称NAM DUONG IMPORT EXPORT DV - TM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址32 Đường số 7, Khu phố 1, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
电话0768687656
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
731815钢铁螺钉螺栓
870899其他车辆零件
870880车辆悬挂零件
848310传动轴及曲柄
401693非泡沫橡胶密封件
871410摩托车及配件
870850车桥及零件
848340齿轮及变速器
870870车轮零件
392630塑料配件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国137$2.36M
印度尼西亚2$46.3K
意大利6$34.7K
韩国3$14.1K
日本2$13.0K
比利时2$8.7K
新西兰2$8.2K
泰国1$1.4K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 33)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd.中国69$1.15M其他钢铁制品、其他塑料制品
Jincheng Group Import & Export Co., Ltd.中国18$348.8K摩托车及配件、50-250cc摩托车
Jinjiang Hanwei Jingujian Mfg. Co., Ltd.中国8$192.7K钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母
Jiangsu BH Supply Chain Co., Ltd.中国7$141.1K车桥及零件、车辆悬挂零件
Zhuji Yuyang Machinery Co., Ltd.中国4$97.2K发动机泵、其他车辆零件
Wenzhou Fenchuang Import & Export Co., Ltd.中国3$62.7KLED光伏照明装置、玩具模型
Linyi Xinhuaxin International Trade Co., Ltd.中国3$51.4K钢铁螺钉螺栓、冷轧钢片
Qingdao Newstar Trading Co., Ltd.中国2$39.5K车轮零件、传动轴及曲柄
Moore & Giles, Inc.意大利6$34.7K加工牛马皮革、其他牛马皮革
Global Textile Alliance (Hangzhou) Co., Ltd.中国7$16.9K雪尼尔织物、人造纤维绒布

近期贸易明细

进口(共 155)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29钢铁螺钉螺栓JINJIANG HANWEI JINGUJIAN MFG CO. LTD中国$7.9K
2026-04-29钢铁螺钉螺栓JINJIANG HANWEI JINGUJIAN MFG CO. LTD中国$4.3K
2026-04-29钢铁螺钉螺栓JINJIANG HANWEI JINGUJIAN MFG CO. LTD中国$4.3K
2026-04-29钢铁螺钉螺栓JINJIANG HANWEI JINGUJIAN MFG CO. LTD中国$2.4K
2026-04-29钢铁螺钉螺栓JINJIANG HANWEI JINGUJIAN MFG CO. LTD中国$2.4K
2026-04-29钢铁螺钉螺栓JINJIANG HANWEI JINGUJIAN MFG CO. LTD中国$7.9K
2026-04-29钢铁螺钉螺栓JINJIANG HANWEI JINGUJIAN MFG CO. LTD中国$1.6K
2026-04-29钢铁螺钉螺栓JINJIANG HANWEI JINGUJIAN MFG CO. LTD中国$1.6K
2026-04-23非瓷质陶瓷制品Recovery Group Co., Ltd.日本$974
2026-04-23非瓷质陶瓷制品Recovery Group Co., Ltd.日本$927

相关企业 · 同类产品

Nam Duong Import Export Trading Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →