Nam Duong Import Export Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 155 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM - DV XUấT NHậP KHẩU NAM DươNG
155
进口笔数
0
出口笔数
$2.48M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
33
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318062978 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7HX9NTU |
| 成立日期 | 2023-09-27 |
| 联系地址 | 11/5 Đường 33, Khu phố 3, Phường Bình Trưng Đông, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP TM - DV XUẤT NHẬP KHẨU NAM DƯƠNG |
| 企业英文名称 | NAM DUONG IMPORT EXPORT DV - TM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 32 Đường số 7, Khu phố 1, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0768687656 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 870880 | 车辆悬挂零件 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 871410 | 摩托车及配件 |
| 870850 | 车桥及零件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 870870 | 车轮零件 |
| 392630 | 塑料配件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 137 | $2.36M |
| 印度尼西亚 | 2 | $46.3K |
| 意大利 | 6 | $34.7K |
| 韩国 | 3 | $14.1K |
| 日本 | 2 | $13.0K |
| 比利时 | 2 | $8.7K |
| 新西兰 | 2 | $8.2K |
| 泰国 | 1 | $1.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 33)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd. | 中国 | 69 | $1.15M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Jincheng Group Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 18 | $348.8K | 摩托车及配件、50-250cc摩托车 |
| Jinjiang Hanwei Jingujian Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 8 | $192.7K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| Jiangsu BH Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 7 | $141.1K | 车桥及零件、车辆悬挂零件 |
| Zhuji Yuyang Machinery Co., Ltd. | 中国 | 4 | $97.2K | 发动机泵、其他车辆零件 |
| Wenzhou Fenchuang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $62.7K | LED光伏照明装置、玩具模型 |
| Linyi Xinhuaxin International Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $51.4K | 钢铁螺钉螺栓、冷轧钢片 |
| Qingdao Newstar Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $39.5K | 车轮零件、传动轴及曲柄 |
| Moore & Giles, Inc. | 意大利 | 6 | $34.7K | 加工牛马皮革、其他牛马皮革 |
| Global Textile Alliance (Hangzhou) Co., Ltd. | 中国 | 7 | $16.9K | 雪尼尔织物、人造纤维绒布 |
近期贸易明细
进口(共 155)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 钢铁螺钉螺栓 | JINJIANG HANWEI JINGUJIAN MFG CO. LTD | 中国 | $7.9K |
| 2026-04-29 | 钢铁螺钉螺栓 | JINJIANG HANWEI JINGUJIAN MFG CO. LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-04-29 | 钢铁螺钉螺栓 | JINJIANG HANWEI JINGUJIAN MFG CO. LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-04-29 | 钢铁螺钉螺栓 | JINJIANG HANWEI JINGUJIAN MFG CO. LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-29 | 钢铁螺钉螺栓 | JINJIANG HANWEI JINGUJIAN MFG CO. LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-29 | 钢铁螺钉螺栓 | JINJIANG HANWEI JINGUJIAN MFG CO. LTD | 中国 | $7.9K |
| 2026-04-29 | 钢铁螺钉螺栓 | JINJIANG HANWEI JINGUJIAN MFG CO. LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-29 | 钢铁螺钉螺栓 | JINJIANG HANWEI JINGUJIAN MFG CO. LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-23 | 非瓷质陶瓷制品 | Recovery Group Co., Ltd. | 日本 | $974 |
| 2026-04-23 | 非瓷质陶瓷制品 | Recovery Group Co., Ltd. | 日本 | $927 |