DELTA MANUFACTURING & TRADING CO.
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 其他薄木板
越南 · 在业
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$66.0K
出口金额
—
最近进口
2026-02-02
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110089378 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE74K2DW |
| 成立日期 | 2022-08-11 |
| 联系地址 | Số nhà 33 Ngõ 18 Phố Lương Ngọc Quyến, Phường Văn Quán, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT DELTA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | DELTA VIETNAM TRADING SERVICES AND MANUFACTURING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô D10 – 15, Cụm sản xuất làng nghề tập trung, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in |
| 电话 | +84913631831 |
| 邮箱 | ketoandeltavietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440890 | 其他薄木板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 1 | $55.9K |
| 马来西亚 | 3 | $10.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Century Plyboards (India) Ltd. | 印度 | 1 | $55.9K | 其他薄木板、其他涂布纸 |
| POLYPALM WOOD PRODUCTS SDN. BHD. | 马来西亚 | 3 | $10.1K | 其他木制细木工品、其他薄木板 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-02 | 其他薄木板 | Century Plyboards (India) Ltd. | 印度 | $55.9K |
| 2025-10-21 | 其他薄木板 | POLYPALM WOOD PRODUCTS SDN. BHD. | 马来西亚 | $10.1K |
| 2025-06-04 | 其他薄木板 | POLYPALM WOOD PRODUCTS SDN. BHD. | 马来西亚 | $0 |
| 2025-03-11 | 其他薄木板 | POLYPALM WOOD PRODUCTS SDN. BHD. | 马来西亚 | $0 |