Vinh Dang Minh Garment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 38 笔 · 主营 女式纺织长裤
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MAY MINH XươNG968
5
进口笔数
38
出口笔数
$57.7K
进口金额
$984.2K
出口金额
2026-03-31
最近进口
2026-04-28
最近出口
6
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315018297 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFUEV71F |
| 成立日期 | 2018-05-02 |
| 联系地址 | 1/6A Đỗ Văn Dậy, Ấp Tân Hòa, Xã Tân Hiệp, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MAY MINH XƯƠNG968 |
| 企业英文名称 | MINH XUONG968 GARMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1/6A Đỗ Văn Dậy, Ấp Tân Hòa, Xã Hóc Môn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02862569938 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 49亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 520942 | 彩色牛仔布 |
| 520949 | 200g/m2以上棉色织布 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 580810 | 编带 |
| 610462 | 女棉裤 |
| 620469 | 女式纺织长裤 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620469 | 女式纺织长裤 |
| 620342 | 男棉裤 |
| 620462 | 女式棉裤 |
| 610520 | 化纤男衬衫 |
| 610432 | 棉针织夹克 |
| 610332 | 棉针织夹克 |
| 610463 | 女式合成纤维裤 |
| 611090 | 其他针织服装 |
| 620452 | 棉制女裙 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $44.3K |
| 中国 | 4 | $13.3K |
| 埃及 | 1 | $127 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 33 | $970.7K |
| 加拿大 | 5 | $13.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Prosperity Textile (H.K.) Ltd. | 中国 | 1 | $44.3K | 彩色牛仔布、200克以上牛仔布 |
| Shragatex Luxury Denim Inc. | 中国 | 1 | $12.0K | 200克以上牛仔布、彩色牛仔布 |
| Frank Lyman Design Inc. | 中国 | 1 | $635 | 女棉裤 |
| Trimco Group (Zhejiang) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $386 | 机织标签、印刷标签 |
| Frank Lyman Design Inc. | 加拿大 | 1 | $252 | 机织标签、棉制男装 |
| Frank Lyman Design Inc. | 埃及 | 1 | $127 | 女棉裤 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dejour Jeans Australia | 澳大利亚 | 32 | $969.9K | 女式纺织长裤、男棉裤 |
| Frank Lyman Design Inc. | 加拿大 | 5 | $13.5K | 化纤连衣裙、女式棉裤 |
| Dejour Jeans Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $832 | 女式纺织裤、棉制女裙 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 女式纺织长裤 | FRANK LYMAN DESIGN INC | 中国 | $126 |
| 2026-03-31 | 女式纺织长裤 | FRANK LYMAN DESIGN INC | 中国 | $126 |
| 2026-01-30 | 印刷标签 | TRIMCO GROUP (ZHEJIANG) CO LTD | 中国 | $54 |
| 2026-01-30 | 编带 | TRIMCO GROUP (ZHEJIANG) CO LTD | 中国 | $32 |
| 2026-01-30 | 非织造标签 | TRIMCO GROUP (ZHEJIANG) CO LTD | 中国 | $108 |
| 2026-01-30 | 印刷标签 | TRIMCO GROUP (ZHEJIANG) CO LTD | 中国 | $20 |
| 2026-01-30 | 印刷标签 | TRIMCO GROUP (ZHEJIANG) CO LTD | 中国 | $54 |
| 2026-01-30 | 印刷标签 | TRIMCO GROUP (ZHEJIANG) CO LTD | 中国 | $54 |
| 2026-01-30 | 非织造标签 | TRIMCO GROUP (ZHEJIANG) CO LTD | 中国 | $64 |
| 2025-06-18 | 女棉裤 | FRANK LYMAN DESIGN INC | 中国 | $127 |
出口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 女式纺织长裤 | Dejour Jeans Australia | 澳大利亚 | $3.2K |
| 2026-04-28 | 女式纺织长裤 | Dejour Jeans Australia | 澳大利亚 | $3.0K |
| 2026-04-28 | 女式纺织长裤 | Dejour Jeans Australia | 澳大利亚 | $3.3K |
| 2026-04-28 | 女式纺织长裤 | Dejour Jeans Australia | 澳大利亚 | $3.1K |
| 2026-04-28 | 女式纺织长裤 | Dejour Jeans Australia | 澳大利亚 | $3.4K |
| 2026-04-28 | 女式纺织长裤 | Dejour Jeans Australia | 澳大利亚 | $4.4K |
| 2026-04-28 | 女式纺织长裤 | Dejour Jeans Australia | 澳大利亚 | $3.6K |
| 2026-04-28 | 男棉裤 | Dejour Jeans Australia | 澳大利亚 | $2.5K |
| 2026-04-28 | 男棉裤 | Dejour Jeans Australia | 澳大利亚 | $2.7K |
| 2026-04-28 | 女式纺织长裤 | Dejour Jeans Australia | 澳大利亚 | $6.3K |