HUNG GIA AN PHAT JOINT STOCK CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他玉米
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN HưNG GIA AN PHáT
2
进口笔数
0
出口笔数
$466.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801334290 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPWBSDK2 |
| 成立日期 | 2020-09-22 |
| 联系地址 | Số nhà 29, ngõ 61, đường Hoàng Quốc Việt, Phường Thanh Bình, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HƯNG GIA AN PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 19 đường Nguyễn Khoái, Khu Biệt thự Đỉnh Long, Phường Lê Thanh Nghị, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 8292 - Dịch vụ đóng gói 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| 电话 | +84976710348 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 180亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100590 | 其他玉米 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 2 | $466.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cargill Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $466.5K | 其他玉米、大豆油渣 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 其他玉米 | CARGILL VIETNAM CO LTD | 印度 | $116.5K |
| 2026-04-15 | 其他玉米 | CARGILL VIETNAM CO LTD | 印度 | $116.5K |
| 2026-04-14 | 其他玉米 | CARGILL VIETNAM CO LTD | 印度 | $116.8K |
| 2026-04-14 | 其他玉米 | CARGILL VIETNAM CO LTD | 印度 | $116.8K |