S&S Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 其他木家具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên S&S Vina
2
进口笔数
12
出口笔数
$231.8K
进口金额
$379.0K
出口金额
2024-07-11
最近进口
2025-09-04
最近出口
2
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400542755 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHRY2Q19 |
| 成立日期 | 2011-03-18 |
| 联系地址 | Thôn Liên Sơn, Xã Tiền Phong, Huyện Yên Dũng, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN S&S VINA |
| 企业英文名称 | S AND S VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Liên Sơn, Phường Tiền Phong, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa |
| 电话 | +84968276622 |
| 邮箱 | ssvina2011@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841939 | 工业干燥机 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 847710 | 注塑机 |
| 847950 | 工业机器人 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 854143 | 光伏组件 |
| 903210 | 自动控制仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940360 | 其他木家具 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 730449 | 不锈钢圆管 |
| 730630 | 焊接钢管 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $197.6K |
| 韩国 | 1 | $34.0K |
| 中国 | 1 | $182 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 11 | $352.9K |
| 越南 | 3 | $26.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JA Solar International Ltd. | 越南 | 1 | $197.6K | 光伏组件、光伏电池 |
| Kainos Co., Ltd. | 越南 | 1 | $34.2K | 工业干燥机、皮带输送机 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foremart (Cambodia) Co., Ltd. | 越南 | 10 | $349.2K | 其他木家具、纺织物处理机 |
| Sein Together Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $18.0K | 印刷标签、非玻璃化转印纸 |
| U Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $11.8K | 聚碳酸酯、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-11 | 工业干燥机 | KAINOS CO LTD | 韩国 | $36 |
| 2024-07-11 | 工业干燥机 | KAINOS CO LTD | 韩国 | $45 |
| 2024-07-11 | 工业干燥机 | KAINOS CO LTD | 韩国 | $68 |
| 2024-07-11 | 其他功能机器 | KAINOS CO LTD | 韩国 | $45 |
| 2024-07-11 | 工业干燥机 | KAINOS CO LTD | 韩国 | $36 |
| 2024-07-11 | 工业机器人 | KAINOS CO LTD | 韩国 | $114 |
| 2024-07-11 | 工业机器人 | KAINOS CO LTD | 韩国 | $364 |
| 2024-07-11 | 工业机器人 | KAINOS CO LTD | 韩国 | $114 |
| 2024-07-11 | 自动控制仪器 | KAINOS CO LTD | 韩国 | $91 |
| 2024-07-11 | 注塑机 | KAINOS CO LTD | 韩国 | $3.5K |
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-04 | 中小型变压器 | SEIN TOGETHER CO LTD | 柬埔寨 | $18.0K |
| 2025-07-23 | 绝缘电线 | CONG TY TNHH U TECH VINA | 越南 | $68 |
| 2025-07-23 | 不锈钢圆管 | CONG TY TNHH U TECH VINA | 越南 | $527 |
| 2025-07-23 | 电气信号装置 | CONG TY TNHH U TECH VINA | 越南 | $1.1K |
| 2025-07-23 | 焊接钢管 | CONG TY TNHH U TECH VINA | 越南 | $7.9K |
| 2025-07-23 | 塑料管件 | CONG TY TNHH U TECH VINA | 越南 | $116 |
| 2025-07-23 | LED照明装置 | CONG TY TNHH U TECH VINA | 越南 | $16 |
| 2025-07-23 | 电气信号装置 | CONG TY TNHH U TECH VINA | 越南 | $310 |
| 2025-07-23 | 金属焊条 | CONG TY TNHH U TECH VINA | 越南 | $47 |
| 2025-07-23 | 硬质PVC管 | CONG TY TNHH U TECH VINA | 越南 | $189 |