Phu Vi Vietnam Shoe Materials Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 重型无纺布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV VậT LIệU GIàY PHú Vĩ VIệT NAM
32
进口笔数
0
出口笔数
$799.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-26
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0601257289 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7VKNES4 |
| 成立日期 | 2023-10-27 |
| 联系地址 | Số 119 Đông A, Khu Đô Thị Hòa Vượng, Phường Lộc Vượng, Thành phố Nam Định, Tỉnh Nam Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV VẬT LIỆU GIÀY PHÚ VĨ VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường 57C, Thôn Đô Quan, Xã Yên Đồng, Ninh Bình |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1520 - Sản xuất giày, dép 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84944896093 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560394 | 重型无纺布 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 450410 | 粘聚软木制品 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 845130 | 熨烫机 |
| 847982 | 混合机 |
| 481190 | 其他涂布纸 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 32 | $799.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HONG KONG FU WEI INDUSTRY LTD | 中国香港 | 31 | $798.4K | 苯乙烯泡沫塑料板、染色机织布 |
| Guangzhou Youxiantong Trade Co., Ltd. | 科特迪瓦 | 1 | $1.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 其他橡塑机械 | HONG KONG FU WEI INDUSTRY LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-03-26 | 其他橡塑机械 | HONG KONG FU WEI INDUSTRY LTD | 中国 | $3.6K |
| 2025-06-16 | 粘聚软木制品 | HONG KONG FU WEI INDUSTRY LTD | 中国 | $24.0K |
| 2025-05-29 | 重型无纺布 | HONG KONG FU WEI INDUSTRY LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-05-29 | 重型无纺布 | HONG KONG FU WEI INDUSTRY LTD | 中国 | $284 |
| 2025-05-29 | 其他泡沫塑料 | HONG KONG FU WEI INDUSTRY LTD | 中国 | $3.3K |
| 2025-05-29 | 重型无纺布 | HONG KONG FU WEI INDUSTRY LTD | 中国 | $9 |
| 2025-05-29 | 重型无纺布 | HONG KONG FU WEI INDUSTRY LTD | 中国 | $243 |
| 2025-05-29 | 重型无纺布 | HONG KONG FU WEI INDUSTRY LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-05-14 | 其他橡塑机械 | HONG KONG FU WEI INDUSTRY LTD | 中国 | $3.3K |