PHUONG THANH INVESTMENT & DEVELOPMENT CO LTD
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Đầu Tư Và Phát Triển Phương Thành
14
进口笔数
0
出口笔数
$470.3K
进口金额
$0
出口金额
2023-06-21
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0312173287 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEJX7P4E |
| 成立日期 | 2013-03-06 |
| 联系地址 | 01 Đường Huỳnh Lan Khanh, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN PHƯƠNG THÀNH |
| 企业英文名称 | PHUONG THANH INVESTMENT AND DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 01 Đường Huỳnh Lan Khanh, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 8292 - Dịch vụ đóng gói 1077 - Sản xuất cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84979718361 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 040229 | 加糖乳粉 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 12 | $411.7K |
| 中国 | 2 | $58.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Preserved Food Specialty Co., Ltd. | 泰国 | 11 | $376.6K | 其他食品制剂、加糖乳粉 |
| BEIJING GUANGHAO INTERNATIONAL TRADE CO., LTD. | 中国 | 1 | $37.8K | 其他食品制剂、葡萄糖酸化合物 |
| Preserved Food Specialty Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $35.2K | 其他食品制剂、鱼肉制品 |
| ZHENJIANG HENG GOODWILL FOOD CO LTD | 中国 | 1 | $20.8K | 其他食品制剂、990110 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-21 | 其他食品制剂 | PRESERVED FOOD SPECIALTY CO LTD | 泰国 | $17.6K |
| 2023-06-21 | 其他食品制剂 | PRESERVED FOOD SPECIALTY CO LTD | 泰国 | $17.6K |
| 2023-05-29 | 其他食品制剂 | PRESERVED FOOD SPECIALTLY CO LTD | 泰国 | $6.8K |
| 2023-05-29 | 其他食品制剂 | PRESERVED FOOD SPECIALTLY CO LTD | 泰国 | $14.1K |
| 2023-05-29 | 其他食品制剂 | PRESERVED FOOD SPECIALTLY CO LTD | 泰国 | $6.8K |
| 2023-05-18 | 其他食品制剂 | Preserved Food Specialty Co., Ltd. | 泰国 | $35.2K |
| 2023-05-11 | 其他食品制剂 | ZHENJIANG HENG GOODWILL FOOD CO LTD | 中国 | $20.8K |
| 2023-05-07 | 其他食品制剂 | PRESERVED FOOD SPECIALTLY CO LTD | 泰国 | $35.2K |
| 2023-04-24 | 其他食品制剂 | PRESERVED FOOD SPECIALTLY CO LTD | 泰国 | $35.2K |
| 2023-04-07 | 其他食品制剂 | PRESERVED FOOD SPECIALTLY CO LTD | 泰国 | $35.2K |