TTT International Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 49 笔 · 主营 其他木家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TTT INTERNATIONAL
1
进口笔数
49
出口笔数
$100
进口金额
$1.70M
出口金额
2025-07-16
最近进口
2026-04-27
最近出口
1
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317507857 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ6BVR2F |
| 成立日期 | 2022-10-06 |
| 联系地址 | Tầng 12B Tòa Nhà Cienco4 - 180 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TTT INTERNATIONAL |
| 企业英文名称 | TTT INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 12B Tòa Nhà Cienco4 - 180 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 电话 | +84765380868 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392490 | 塑料家用制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940360 | 其他木家具 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 441990 | 木制餐具 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 940429 | 其他材料床垫 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加拿大 | 1 | $100 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加拿大 | 13 | $815.8K |
| 美国 | 24 | $536.6K |
| 荷兰 | 8 | $278.3K |
| 沙特阿拉伯 | 2 | $38.9K |
| 法国 | 1 | $19.7K |
| 德国 | 1 | $5.3K |
| 越南 | 1 | $1.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 81b87c52f64379143f91da6842146705 | 1 | $100 |
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VERADEK INC. | 加拿大 | 13 | $815.8K | 其他钢铁制品、其他木制品 |
| JRS PATIO INC | 美国 | 14 | $369.3K | 木制座椅、其他木家具 |
| Easyfires B.V. | 荷兰 | 7 | $241.4K | 其他木家具、非办公金属家具 |
| Q Brand Flooring | 美国 | 3 | $102.2K | 木制家具零件、其他木地板 |
| 5d34fdf542ce9804289c94d73524dbf4 | 3 | $65.0K | ||
| Kebo De Heuning B.V. | 荷兰 | 1 | $37.0K | 其他水泥制品、其他建筑石料 |
| Hamad M. Al Rugaib & Sons Trading Co. | 沙特阿拉伯 | 1 | $22.1K | 其他木家具、藤柳家具 |
| Botanic Quimper | 法国 | 1 | $19.7K | 其他材料床垫 |
| Hamad M Al Rugaib & Sons Trading Co., Ltd. | 沙特阿拉伯 | 1 | $16.9K | 软垫木座椅、其他木家具 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-16 | 塑料家用制品 | — | 加拿大 | $100 |
出口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 木制座椅 | EASYFIRES BV | 荷兰 | $3.1K |
| 2026-04-27 | 其他木家具 | EASYFIRES BV | 荷兰 | $1.4K |
| 2026-04-27 | 其他木家具 | EASYFIRES BV | 荷兰 | $2.6K |
| 2026-04-27 | 其他木家具 | EASYFIRES BV | 荷兰 | $1.7K |
| 2026-04-27 | 非办公金属家具 | EASYFIRES BV | 荷兰 | $1.2K |
| 2026-04-27 | 其他木家具 | EASYFIRES BV | 荷兰 | $1.4K |
| 2026-04-27 | 其他木家具 | EASYFIRES BV | 荷兰 | $624 |
| 2026-04-27 | 其他木家具 | EASYFIRES BV | 荷兰 | $5.0K |
| 2026-04-27 | 其他木家具 | EASYFIRES BV | 荷兰 | $8.7K |
| 2026-04-27 | 木制座椅 | EASYFIRES BV | 荷兰 | $1.6K |