TTT International Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 49 笔 · 主营 其他木家具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TTT INTERNATIONAL

1
进口笔数
49
出口笔数
$100
进口金额
$1.70M
出口金额
2025-07-16
最近进口
2026-04-27
最近出口
1
供应商数
14
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $228.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $18.6K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $24.6K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $158.0K · 8 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $70.0K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $85.5K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $141.6K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $32.2K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $66.9K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $228.1K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $46.1K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $96.9K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $102.3K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $25.0K · 1 笔2025-07进口 $100 · 1 笔出口 $184.3K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $80.5K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $45.4K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $22.8K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $22.1K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $90.8K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $29.1K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $44.5K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $75.5K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.3K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $18.6K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $24.6K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $158.0K · 8 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $70.0K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $85.5K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $141.6K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $32.2K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $66.9K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $228.1K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $46.1K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $96.9K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $102.3K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $25.0K · 1 笔2025-07进口 $100 · 1 笔出口 $184.3K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $80.5K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $45.4K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $22.8K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $22.1K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $90.8K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $29.1K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $44.5K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $75.5K · 2 笔

工商档案

企业注册号0317507857
企查查编码QVNQ6BVR2F
成立日期2022-10-06
联系地址Tầng 12B Tòa Nhà Cienco4 - 180 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TTT INTERNATIONAL
企业英文名称TTT INTERNATIONAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 12B Tòa Nhà Cienco4 - 180 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
电话+84765380868
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392490塑料家用制品

出口

HS 编码产品
940360其他木家具
442199其他木制品
940169木制座椅
940320非办公金属家具
940391木制家具零件
441990木制餐具
630790其他纺织制品
681099其他水泥制品
940399非木制家具件
940429其他材料床垫

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
加拿大1$100

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
加拿大13$815.8K
美国24$536.6K
荷兰8$278.3K
沙特阿拉伯2$38.9K
法国1$19.7K
德国1$5.3K
越南1$1.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
81b87c52f64379143f91da68421467051$100

下游采购商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
VERADEK INC.加拿大13$815.8K其他钢铁制品、其他木制品
JRS PATIO INC美国14$369.3K木制座椅、其他木家具
Easyfires B.V.荷兰7$241.4K其他木家具、非办公金属家具
Q Brand Flooring美国3$102.2K木制家具零件、其他木地板
5d34fdf542ce9804289c94d73524dbf43$65.0K
Kebo De Heuning B.V.荷兰1$37.0K其他水泥制品、其他建筑石料
Hamad M. Al Rugaib & Sons Trading Co.沙特阿拉伯1$22.1K其他木家具、藤柳家具
Botanic Quimper法国1$19.7K其他材料床垫
Hamad M Al Rugaib & Sons Trading Co., Ltd.沙特阿拉伯1$16.9K软垫木座椅、其他木家具

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-07-16塑料家用制品加拿大$100

出口(共 49)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27木制座椅EASYFIRES BV荷兰$3.1K
2026-04-27其他木家具EASYFIRES BV荷兰$1.4K
2026-04-27其他木家具EASYFIRES BV荷兰$2.6K
2026-04-27其他木家具EASYFIRES BV荷兰$1.7K
2026-04-27非办公金属家具EASYFIRES BV荷兰$1.2K
2026-04-27其他木家具EASYFIRES BV荷兰$1.4K
2026-04-27其他木家具EASYFIRES BV荷兰$624
2026-04-27其他木家具EASYFIRES BV荷兰$5.0K
2026-04-27其他木家具EASYFIRES BV荷兰$8.7K
2026-04-27木制座椅EASYFIRES BV荷兰$1.6K

相关企业 · 同类产品

TTT International Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →