Thang Cuong Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 143 笔 · 主营 可玻化搪瓷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THắNG CườNG
143
进口笔数
0
出口笔数
$13.14M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-20
最近进口
—
最近出口
25
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2600263318 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM42577A |
| 成立日期 | 2002-09-16 |
| 联系地址 | Lô D và C1, Cụm Công nghiệp Bạch Hạc, Phường Bạch Hạc, Thành phố Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THẮNG CƯỜNG |
| 企业英文名称 | THANG CUONG JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô D và C1, Cụm Công nghiệp Bạch Hạc, Phường Thanh Miếu, Phú Thọ |
| 经营范围 | Công ty chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh sau khi đã thực hiện đúng các quy định của pháp luật. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0710 - Khai thác quặng sắt 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2910 - Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác 2920 - Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3012 - Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3092 - Sản xuất xe đạp và xe cho người khuyết tật 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842103845465 |
| 邮箱 | thangcuongpt@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,985.4亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320720 | 可玻化搪瓷 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841780 | 工业非电炉 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 320710 | 制成颜料 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 854800 | 电器零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 46 | $6.33M |
| 意大利 | 41 | $3.77M |
| 印度尼西亚 | 47 | $2.87M |
| 德国 | 19 | $74.0K |
| 欧盟 | 7 | $48.8K |
| 奥地利 | 7 | $21.5K |
| 法国 | 5 | $12.9K |
| 罗马尼亚 | 8 | $5.0K |
| 卢森堡 | 1 | $3.7K |
| 波兰 | 1 | $3.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Modena Technology Ltd. | 中国 | 13 | $3.59M | 矿物燃料成型机、其他矿物加工机床 |
| SACMI IMOLA S.C. | 美国 | 12 | $1.91M | 矿物加工机零件、非泡沫橡胶密封件 |
| PT Monokem Surya | 印度尼西亚 | 24 | $1.70M | 制成颜料、锆矿砂 |
| Billion Vast Industrial Ltd. | 中国 | 4 | $1.20M | 其他钢铁制品、滚珠轴承 |
| PT Colorobbia Indonesia | 印度尼西亚 | 23 | $1.17M | 可玻化搪瓷、玻璃粉/粒 |
| Guangdong Yuechen Xintai Intelligent Mfg Co., Ltd. | 中国 | 4 | $956.6K | 工业非电炉、高铝耐火砖 |
| Industrie Bitossi S.p.A. | 意大利 | 5 | $551.1K | 其他矿产品、工业陶瓷制品 |
| SACMI (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 29 | $259.5K | 其他钢铁制品、非泡沫橡胶密封件 |
| Wellstar Asia Ltd. | 中国 | 8 | $234.1K | 可玻化搪瓷、制成颜料 |
| Inter Ser S.p.A. | 意大利 | 4 | $15.4K | 矿物加工机零件、齿轮及变速器 |
近期贸易明细
进口(共 143)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-20 | 可玻化搪瓷 | P.T. COLOROBBIA INDONESIA | 印度尼西亚 | $62.4K |
| 2026-03-11 | 纺织增强橡胶管 | SACMI (SINGAPORE) PTE LTD | 意大利 | $391 |
| 2026-03-11 | 非泡沫橡胶密封件 | SACMI (SINGAPORE) PTE LTD | 丹麦 | $460 |
| 2026-03-11 | 其他自动数据处理部件 | SACMI (SINGAPORE) PTE LTD | 奥地利 | $333 |
| 2026-03-11 | 压力测量仪 | SACMI (SINGAPORE) PTE LTD | 意大利 | $114 |
| 2026-03-11 | 其他自动数据处理部件 | SACMI (SINGAPORE) PTE LTD | 奥地利 | $260 |
| 2026-03-11 | 非泡沫橡胶密封件 | SACMI (SINGAPORE) PTE LTD | 德国 | $213 |
| 2026-03-11 | 其他自动数据处理部件 | SACMI (SINGAPORE) PTE LTD | 奥地利 | $484 |
| 2026-03-11 | 纺织增强橡胶管 | SACMI (SINGAPORE) PTE LTD | 波兰 | $287 |
| 2026-03-11 | 液压气压阀门 | SACMI (SINGAPORE) PTE LTD | 德国 | $386 |