Thang Cuong Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 143 笔 · 主营 可玻化搪瓷

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THắNG CườNG

143
进口笔数
0
出口笔数
$13.14M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-20
最近进口
最近出口
25
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $498.1K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $14.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $223.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $140.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $272.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $68.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $54.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $56.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $74.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $201.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $178.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $85.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $59.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $177.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $181.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $211.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $158.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $192.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $37.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $498.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $172.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $131.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $10.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $11.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $7.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $79.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $50.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $145.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $7.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $20.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $10.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $88.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $14.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $223.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $140.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $272.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $68.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $54.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $56.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $74.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $201.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $178.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $85.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $59.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $177.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $181.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $211.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $158.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $192.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $37.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $498.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $172.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $131.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $10.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $11.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $7.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $79.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $50.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $145.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $7.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $20.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $10.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $88.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号2600263318
企查查编码QVNM42577A
成立日期2002-09-16
联系地址Lô D và C1, Cụm Công nghiệp Bạch Hạc, Phường Bạch Hạc, Thành phố Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THẮNG CƯỜNG
企业英文名称THANG CUONG JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô D và C1, Cụm Công nghiệp Bạch Hạc, Phường Thanh Miếu, Phú Thọ
经营范围Công ty chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh sau khi đã thực hiện đúng các quy định của pháp luật. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0710 - Khai thác quặng sắt 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2910 - Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác 2920 - Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3012 - Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3092 - Sản xuất xe đạp và xe cho người khuyết tật 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu
电话+842103845465
邮箱thangcuongpt@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本2,985.4亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
320720可玻化搪瓷
732690其他钢铁制品
841780工业非电炉
401693非泡沫橡胶密封件
320710制成颜料
848120液压气压阀门
392690其他塑料制品
842129液体过滤机械
847180其他自动数据处理部件
854800电器零件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国46$6.33M
意大利41$3.77M
印度尼西亚47$2.87M
德国19$74.0K
欧盟7$48.8K
奥地利7$21.5K
法国5$12.9K
罗马尼亚8$5.0K
卢森堡1$3.7K
波兰1$3.6K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 25)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Modena Technology Ltd.中国13$3.59M矿物燃料成型机、其他矿物加工机床
SACMI IMOLA S.C.美国12$1.91M矿物加工机零件、非泡沫橡胶密封件
PT Monokem Surya印度尼西亚24$1.70M制成颜料、锆矿砂
Billion Vast Industrial Ltd.中国4$1.20M其他钢铁制品、滚珠轴承
PT Colorobbia Indonesia印度尼西亚23$1.17M可玻化搪瓷、玻璃粉/粒
Guangdong Yuechen Xintai Intelligent Mfg Co., Ltd.中国4$956.6K工业非电炉、高铝耐火砖
Industrie Bitossi S.p.A.意大利5$551.1K其他矿产品、工业陶瓷制品
SACMI (Singapore) Pte. Ltd.新加坡29$259.5K其他钢铁制品、非泡沫橡胶密封件
Wellstar Asia Ltd.中国8$234.1K可玻化搪瓷、制成颜料
Inter Ser S.p.A.意大利4$15.4K矿物加工机零件、齿轮及变速器

近期贸易明细

进口(共 143)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-20可玻化搪瓷P.T. COLOROBBIA INDONESIA印度尼西亚$62.4K
2026-03-11纺织增强橡胶管SACMI (SINGAPORE) PTE LTD意大利$391
2026-03-11非泡沫橡胶密封件SACMI (SINGAPORE) PTE LTD丹麦$460
2026-03-11其他自动数据处理部件SACMI (SINGAPORE) PTE LTD奥地利$333
2026-03-11压力测量仪SACMI (SINGAPORE) PTE LTD意大利$114
2026-03-11其他自动数据处理部件SACMI (SINGAPORE) PTE LTD奥地利$260
2026-03-11非泡沫橡胶密封件SACMI (SINGAPORE) PTE LTD德国$213
2026-03-11其他自动数据处理部件SACMI (SINGAPORE) PTE LTD奥地利$484
2026-03-11纺织增强橡胶管SACMI (SINGAPORE) PTE LTD波兰$287
2026-03-11液压气压阀门SACMI (SINGAPORE) PTE LTD德国$386

相关企业 · 同类产品

Thang Cuong Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →