TTQ Garment Production Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 非织造标签
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI MAY MặC TTQ
8
进口笔数
0
出口笔数
$13.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-24
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315028295 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH8FUDNQ |
| 成立日期 | 2018-05-07 |
| 联系地址 | Số 87 Đường T8, Phường Tây Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI MAY MẶC TTQ |
| 企业英文名称 | TTQ GARMENT PRODUCTION TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 87 Đường T8, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +84936809866 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580790 | 非织造标签 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 540751 | 聚酯长丝织物 |
| 580632 | 其他人造窄幅布 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 581092 | 人造纤维刺绣 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 3 | $9.1K |
| 中国 | 5 | $4.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kandy Corp. Corporation | 韩国 | 1 | $7.6K | 其他芳香制剂 |
| Shaoxing Tujia Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.7K | 染色合成针织布、人造纤维刺绣 |
| KNC Corp. | 韩国 | 1 | $1.3K | 聚乙烯袋、印刷标签 |
| b067da18ec1e56f10251866b72a74712 | 1 | $1.3K | ||
| Shaoxing Zhuolun Textiles Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.0K | 机织花边(非化纤)、染色棉针织布 |
| Yunshi International Trade (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $281 | 非织造标签、塑料纽扣 |
| Hansoll Textile Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $159 | 染色棉针织布、弹性针织布 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-24 | 其他人造窄幅布 | HANSOLL TEXTILE LTD | 韩国 | $12 |
| 2025-12-24 | 装饰流苏 | HANSOLL TEXTILE LTD | 韩国 | $2 |
| 2025-12-24 | 非织造标签 | HANSOLL TEXTILE LTD | 韩国 | $1 |
| 2025-12-24 | 塑料涂层织物 | HANSOLL TEXTILE LTD | 韩国 | $1 |
| 2025-12-24 | 染色棉针织布 | HANSOLL TEXTILE LTD | 韩国 | $140 |
| 2025-12-24 | 塑料纽扣 | HANSOLL TEXTILE LTD | 韩国 | $3 |
| 2025-12-24 | 其他纺织制品 | HANSOLL TEXTILE LTD | 韩国 | $0 |
| 2025-11-17 | 其他芳香制剂 | KANDY CORP ORATION | 韩国 | $2.8K |
| 2025-11-17 | 其他芳香制剂 | KANDY CORP ORATION | 韩国 | $3.8K |
| 2025-11-17 | 其他芳香制剂 | KANDY CORP ORATION | 韩国 | $1.1K |