Danang Alpha Nam Real Estate Joint Stock Co., Branch
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 非CRT显示器
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH CôNG TY Cổ PHầN ĐịA ốC ALPHA NAM Đà NẵNG
10
进口笔数
1
出口笔数
$316.2K
进口金额
$70
出口金额
2024-11-27
最近进口
2025-09-29
最近出口
9
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304958281-002 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKQB348D |
| 成立日期 | 2017-08-07 |
| 联系地址 | Số 118-120 Võ Nguyên Giáp, Phường Phước Mỹ, Quận Sơn Trà, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN ĐỊA ỐC ALPHA NAM ĐÀ NẴNG |
| 企业英文名称 | DANANG ALPHA NAM REAL ESTATE JOINT STOCK COMPANY BRANCH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Số 118-120 Võ Nguyên Giáp, Phường An Hải, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện trước khi đi vào hoạt động và các quy định về bảo vệ môi trường theo Quyết định 33/2018/QĐ-UBND ngày 01/10/2018 của UBND Thành phố Đà Nẵng. 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 7911 - Đại lý du lịch |
| 电话 | 02363997979 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 950490 | 其他游戏设备 |
| 590500 | 纺织墙布 |
| 630232 | 化纤床品 |
| 630260 | 棉制毛巾织物 |
| 851762 | 通信设备 |
| 852351 | 固态存储设备 |
| 852352 | 智能卡 |
| 960860 | 圆珠笔芯 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 711311 | 银首饰 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 奥地利 | 1 | $168.7K |
| 加拿大 | 1 | $75.0K |
| 中国 | 6 | $70.3K |
| 美国 | 2 | $2.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 1 | $70 |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RGB (MACAU) LTD CO NO :17273 (SO) | 中国澳门 | 1 | $168.7K | 投币游戏机、其他游戏设备 |
| Jackpot Digital Inc. | 加拿大 | 1 | $75.0K | 存储单元、其他游戏设备 |
| ACP GAMING LTD | 中国澳门 | 2 | $45.1K | 非CRT显示器、投币游戏机 |
| Linyi Standard Textile Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.6K | 棉制毛巾织物、棉制床品 |
| Shenzhen Gold Phoenix Overall Assembly Furniture Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.3K | 其他木制细木工品、其他木家具 |
| American Systems Corporation | 美国 | 1 | $2.2K | 通信设备、家具配件 |
| RR Donnelley (China) Holding Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.2K | 油漆颜料、其他粘合剂≤1kg |
| H-SQUARE HOSPITALITY | 中国香港 | 1 | $110 | 其他纺织铺地制品、棉毯 |
| Starwood AP Hotels & Resorts | 新加坡 | 1 | $22 | 电力控制板、固态存储设备 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Destination Asia Singapore | 新加坡 | 1 | $70 | 银首饰 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-27 | 化纤床品 | LINYI STANDARD TEXTILE TRADING CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2024-11-27 | 棉制毛巾织物 | LINYI STANDARD TEXTILE TRADING CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2024-11-27 | 棉制毛巾织物 | LINYI STANDARD TEXTILE TRADING CO LTD | 中国 | $7.5K |
| 2024-11-27 | 棉制毛巾织物 | LINYI STANDARD TEXTILE TRADING CO LTD | 中国 | $380 |
| 2024-11-27 | 棉制毛巾织物 | LINYI STANDARD TEXTILE TRADING CO LTD | 中国 | $327 |
| 2024-11-27 | 化纤床品 | LINYI STANDARD TEXTILE TRADING CO LTD | 中国 | $898 |
| 2024-09-06 | 通信设备 | AMERICAN SYSTEMS CORP ORATION | 美国 | $1.1K |
| 2024-09-06 | 通信设备 | AMERICAN SYSTEMS CORP ORATION | 美国 | $1.1K |
| 2024-09-04 | 纺织墙布 | SHENZHEN GOLD PHOENIX OVERALL ASSEMBLY FURNITURE CO.,LTD | 中国 | $7.2K |
| 2024-09-04 | 纺织墙布 | SHENZHEN GOLD PHOENIX OVERALL ASSEMBLY FURNITURE CO.,LTD | 中国 | $3.1K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-29 | 银首饰 | DESTINATION ASIA SINGAPORE | 新加坡 | $70 |