Biowish Vietnam Biological Technology Corp.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 毒素及微生物培养物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ SINH HọC BIOWISH VIệT NAM
- 邮箱1
- Facebook1
- Twitter1
- YouTube1
15
进口笔数
0
出口笔数
$742.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-10
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107766848 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU7WACDV |
| 成立日期 | 2017-03-20 |
| 联系地址 | Số 10-BT2 tiểu khu đô thị mới Vạn Phúc, Phường Vạn Phúc, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC BIOWISH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | BIOWISH VIETNAM BIOLOGICAL TECHNOLOGY CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 10-BT2 tiểu khu đô thị mới Vạn Phúc, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 0111 - Trồng lúa 0121 - Trồng cây ăn quả 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 电话 | +84913004012 |
| 邮箱 | contact@biowish.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300290 | 毒素及微生物培养物 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 310100 | 动植物肥料 |
| 310520 | 氮磷钾肥料 |
| 440290 | 其他木炭 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 7 | $720.3K |
| 韩国 | 5 | $15.4K |
| 澳大利亚 | 1 | $5.9K |
| 意大利 | 1 | $656 |
| 印度尼西亚 | 1 | $20 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BioWish Technologies, Inc. | 美国 | 3 | $720.0K | 毒素及微生物培养物、猫狗饲料 |
| PGPR Co. | 韩国 | 2 | $15.2K | 毒素及微生物培养物 |
| Mort & Co Fertilisers Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $5.9K | 动植物肥料 |
| Mugavero S.P.A. | 意大利 | 1 | $656 | 氮磷钾肥料、片状肥料≤10公斤 |
| Archer Daniels Midland Co | 美国 | 4 | $320 | 其他化学制剂 |
| Ji Sung Jun | 韩国 | 1 | $107 | 毒素及微生物培养物 |
| Kyungpook National University | 韩国 | 1 | $60 | 抗血清及血份、毒素及微生物培养物 |
| Hi Sang Jung | 韩国 | 1 | $42 | 毒素及微生物培养物 |
| PT Integra Indocabinet Tbk | 印度尼西亚 | 1 | $20 | 其他木家具、卧室木家具 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-10 | 毒素及微生物培养物 | BIOWISH TECHNOLOGIES INC | 美国 | $360.0K |
| 2026-01-10 | 毒素及微生物培养物 | BIOWISH TECHNOLOGIES INC | 美国 | $180.0K |
| 2025-11-06 | 毒素及微生物培养物 | BIOWISH TECHNOLOGIES INC | 美国 | $180.0K |
| 2025-10-14 | 动植物肥料 | MORT & CO FERTILISERS PTY LTD | 澳大利亚 | $5.9K |
| 2025-07-02 | 毒素及微生物培养物 | PGPR CO | 韩国 | $7.2K |
| 2025-07-02 | 毒素及微生物培养物 | PGPR CO | 韩国 | $7.2K |
| 2024-12-17 | 动植物肥料 | MUGAVERO S P A | 意大利 | $125 |
| 2024-12-17 | 氮磷钾肥料 | MUGAVERO S P A | 意大利 | $260 |
| 2024-12-17 | 氮磷钾肥料 | MUGAVERO S P A | 意大利 | $271 |
| 2024-09-24 | 毒素及微生物培养物 | PGPR CO | 韩国 | $765 |