Biowish Vietnam Biological Technology Corp.

越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 毒素及微生物培养物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ SINH HọC BIOWISH VIệT NAM

15
进口笔数
0
出口笔数
$742.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-10
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $540.0K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $107 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $42 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $20 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $60 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $765 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $656 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $14.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $5.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $180.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $540.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $107 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $42 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $20 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $60 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $765 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $656 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $14.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $5.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $180.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $540.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107766848
企查查编码QVNU7WACDV
成立日期2017-03-20
联系地址Số 10-BT2 tiểu khu đô thị mới Vạn Phúc, Phường Vạn Phúc, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC BIOWISH VIỆT NAM
企业英文名称BIOWISH VIETNAM BIOLOGICAL TECHNOLOGY CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 10-BT2 tiểu khu đô thị mới Vạn Phúc, Phường Hà Đông, TP Hà Nội
经营范围2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 0111 - Trồng lúa 0121 - Trồng cây ăn quả 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
电话+84913004012
邮箱contact@biowish.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本400亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
300290毒素及微生物培养物
382499其他化学制剂
310100动植物肥料
310520氮磷钾肥料
440290其他木炭

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国7$720.3K
韩国5$15.4K
澳大利亚1$5.9K
意大利1$656
印度尼西亚1$20

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
BioWish Technologies, Inc.美国3$720.0K毒素及微生物培养物、猫狗饲料
PGPR Co.韩国2$15.2K毒素及微生物培养物
Mort & Co Fertilisers Pty Ltd澳大利亚1$5.9K动植物肥料
Mugavero S.P.A.意大利1$656氮磷钾肥料、片状肥料≤10公斤
Archer Daniels Midland Co美国4$320其他化学制剂
Ji Sung Jun韩国1$107毒素及微生物培养物
Kyungpook National University韩国1$60抗血清及血份、毒素及微生物培养物
Hi Sang Jung韩国1$42毒素及微生物培养物
PT Integra Indocabinet Tbk印度尼西亚1$20其他木家具、卧室木家具

近期贸易明细

进口(共 15)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-10毒素及微生物培养物BIOWISH TECHNOLOGIES INC美国$360.0K
2026-01-10毒素及微生物培养物BIOWISH TECHNOLOGIES INC美国$180.0K
2025-11-06毒素及微生物培养物BIOWISH TECHNOLOGIES INC美国$180.0K
2025-10-14动植物肥料MORT & CO FERTILISERS PTY LTD澳大利亚$5.9K
2025-07-02毒素及微生物培养物PGPR CO韩国$7.2K
2025-07-02毒素及微生物培养物PGPR CO韩国$7.2K
2024-12-17动植物肥料MUGAVERO S P A意大利$125
2024-12-17氮磷钾肥料MUGAVERO S P A意大利$260
2024-12-17氮磷钾肥料MUGAVERO S P A意大利$271
2024-09-24毒素及微生物培养物PGPR CO韩国$765

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Biowish Vietnam Biological Technology Corp. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →