Mining Technology Equipment Trading Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 泵零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP KINH DOANH THIếT Bị CôNG NGHệ Mỏ
25
进口笔数
0
出口笔数
$887.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-22
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108812494 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBFCUM0E |
| 成立日期 | 2019-07-04 |
| 联系地址 | Nhà số 7, Ngõ 38, Phố Miếu Đầm, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP KINH DOANH THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ MỎ |
| 企业英文名称 | MINING TECHNOLOGY EQUIPMENT TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Nhà số 7, Ngõ 38, Phố Miếu Đầm, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác |
| 电话 | +84982429385 |
| 邮箱 | Sales@mineco.com.vn |
| 传真 | 02435625153 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841391 | 泵零件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 382319 | 工业脂肪酸 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $886.2K |
| 越南 | 1 | $460 |
| 印度尼西亚 | 1 | $337 |
| 德国 | 4 | $272 |
| 马来西亚 | 1 | $5 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Dexiang Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 18 | $886.2K | 泵零件、其他硫化橡胶制品 |
| Tianjin Yufei Tongzhou Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $460 | 泵零件、工业热交换器 |
| PT BASF DISTRIBUTION INDONESIA | 印度尼西亚 | 1 | $337 | 其他丙烯酸聚合物、其他苯乙烯聚合物 |
| BASF SE | 德国 | 4 | $272 | 其他化学制剂、其他丙烯酸聚合物 |
| 70120e725111208392fd21b769b54af0 | 1 | $5 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-22 | 工业清洁制剂 | BASF SE | 德国 | $1 |
| 2025-12-22 | 工业清洁制剂 | BASF SE | 德国 | $1 |
| 2025-12-21 | 泵零件 | GUANGXI DEXIANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $6.6K |
| 2025-12-21 | 泵零件 | GUANGXI DEXIANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2025-12-21 | 泵零件 | GUANGXI DEXIANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-12-21 | 泵零件 | GUANGXI DEXIANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2025-12-21 | 泵零件 | GUANGXI DEXIANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $14.5K |
| 2025-12-21 | 泵零件 | GUANGXI DEXIANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $22.3K |
| 2025-12-21 | 泵零件 | GUANGXI DEXIANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2025-12-21 | 泵零件 | GUANGXI DEXIANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $464 |