Mining Technology Equipment Trading Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 泵零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY CP KINH DOANH THIếT Bị CôNG NGHệ Mỏ

25
进口笔数
0
出口笔数
$887.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-22
最近进口
最近出口
5
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $185.8K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $460 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $12.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $50.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $44.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $108.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $5 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $10 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $104.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $37.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $185.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 52023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $460 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $12.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $50.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $44.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $108.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $5 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $10 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $104.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $37.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $185.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108812494
企查查编码QVNBFCUM0E
成立日期2019-07-04
联系地址Nhà số 7, Ngõ 38, Phố Miếu Đầm, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CP KINH DOANH THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ MỎ
企业英文名称MINING TECHNOLOGY EQUIPMENT TRADING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Nhà số 7, Ngõ 38, Phố Miếu Đầm, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội
经营范围4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác
电话+84982429385
邮箱Sales@mineco.com.vn
传真02435625153
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841391泵零件
401699其他硫化橡胶制品
340290工业清洁制剂
382319工业脂肪酸
401693非泡沫橡胶密封件
482010纸质文具
732393不锈钢家用制品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国18$886.2K
越南1$460
印度尼西亚1$337
德国4$272
马来西亚1$5

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Dexiang Import & Export Trade Co., Ltd.中国18$886.2K泵零件、其他硫化橡胶制品
Tianjin Yufei Tongzhou Trading Co., Ltd.中国1$460泵零件、工业热交换器
PT BASF DISTRIBUTION INDONESIA印度尼西亚1$337其他丙烯酸聚合物、其他苯乙烯聚合物
BASF SE德国4$272其他化学制剂、其他丙烯酸聚合物
70120e725111208392fd21b769b54af01$5

近期贸易明细

进口(共 25)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-22工业清洁制剂BASF SE德国$1
2025-12-22工业清洁制剂BASF SE德国$1
2025-12-21泵零件GUANGXI DEXIANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$6.6K
2025-12-21泵零件GUANGXI DEXIANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$2.4K
2025-12-21泵零件GUANGXI DEXIANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$1.2K
2025-12-21泵零件GUANGXI DEXIANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$2.7K
2025-12-21泵零件GUANGXI DEXIANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$14.5K
2025-12-21泵零件GUANGXI DEXIANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$22.3K
2025-12-21泵零件GUANGXI DEXIANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$4.3K
2025-12-21泵零件GUANGXI DEXIANG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$464

相关企业 · 同类产品

Mining Technology Equipment Trading Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →