Tam Long Trading, Production, Construction and Development Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 22 笔 · 主营 其他木制细木工品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI XâY DựNG PHáT TRIểN TâM LONG
0
进口笔数
22
出口笔数
$0
进口金额
$298.0K
出口金额
—
最近进口
2026-07-01
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314895841 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU99HV8D |
| 成立日期 | 2018-03-05 |
| 联系地址 | 118/40 Đường TX 38, Khu Phố 3, Phường Thạnh Xuân, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG PHÁT TRIỂN TÂM LONG |
| 企业英文名称 | TAM LONG TRADING PRODUCTION CONSTRUCTION DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 118/40 Đường TX 38, Khu Phố 3, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng |
| 电话 | +84969289099 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441899 | 其他木制细木工品 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 700719 | 钢化安全玻璃 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 940139 | 可调转椅 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 22 | $298.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Arizon Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 6 | $188.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Wieson Technologies (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 14 | $84.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Argosy Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 2 | $25.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-01 | 10kg以下全自动洗衣机 | Argosy Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $322 |
| 2026-07-01 | 其他离心泵 | Argosy Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $345 |
| 2026-07-01 | 其他离心泵 | Argosy Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $449 |
| 2026-07-01 | 阀门龙头 | Argosy Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $875 |
| 2026-07-01 | 卧室木家具 | Argosy Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $1.6K |
| 2026-07-01 | 卧室木家具 | Argosy Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $1.1K |
| 2026-07-01 | 125W以下风扇 | Argosy Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $368 |
| 2026-07-01 | 瓷制卫生洁具 | Argosy Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $402 |
| 2026-07-01 | 木制办公家具 | Argosy Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $506 |
| 2026-07-01 | 金属框架座椅 | Argosy Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | $288 |