Hop Phat Packaging Mfg. Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 168 笔 · 主营 其他纸制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất - Thương Mại Bao Bì Hợp Phát
0
进口笔数
168
出口笔数
$0
进口金额
$759.4K
出口金额
—
最近进口
2026-04-19
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303782003 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3JWP4WJ |
| 成立日期 | 2005-05-10 |
| 联系地址 | 322/9 Đường Nguyễn Thị Nê, ấp Phú Hiệp, Xã Phú Hòa Đông, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT - THƯƠNG MẠI BAO BÌ HỢP PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 322/9 Đường Nguyễn Thị Nê, ấp Phú Hiệp, Xã Phú Hòa Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842837928939 |
| 邮箱 | congtybaobihopphat@gmail.com |
| 传真 | +842837925902 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482390 | 其他纸制品 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 481850 | 纸质服装 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 157 | $717.0K |
| 中国台湾 | 9 | $28.0K |
| 美国 | 2 | $14.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CCH Top (VN) Co., Ltd. | 越南 | 80 | $362.3K | 印刷标签、非织造标签 |
| CCH TOP Co., Ltd. | 越南 | 75 | $353.0K | 针织头饰、帽坯 |
| Cch Top Co., Ltd. | 加拿大 | 9 | $28.0K | 针织头饰、其他针织配件 |
| CANA NOODLES LLC | 美国 | 2 | $14.4K | |
| SHC Industrial Products Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.7K | 薄硬木胶合板、再生挂面纸板 |
近期贸易明细
出口(共 168)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 纸质服装 | Cch Top Co., Ltd. | 中国台湾 | $3.0K |
| 2026-04-03 | 瓦楞纸箱 | Cch Top Co., Ltd. | 中国台湾 | $4 |
| 2026-04-03 | 其他纸制品 | Cch Top Co., Ltd. | 中国台湾 | $9 |
| 2026-04-03 | 其他纸制品 | Cch Top Co., Ltd. | 中国台湾 | $121 |
| 2026-04-03 | 瓦楞纸箱 | Cch Top Co., Ltd. | 中国台湾 | $70 |
| 2026-04-03 | 其他纸制品 | Cch Top Co., Ltd. | 中国台湾 | $6 |
| 2026-04-03 | 其他纸制品 | Cch Top Co., Ltd. | 中国台湾 | $95 |
| 2026-04-03 | 其他纸制品 | Cch Top Co., Ltd. | 中国台湾 | $186 |
| 2026-04-03 | 其他纸制品 | Cch Top Co., Ltd. | 中国台湾 | $5 |
| 2026-04-03 | 其他纸制品 | Cch Top Co., Ltd. | 中国台湾 | $216 |