TTB Plastic Mfg. Trade Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 轻型商用车轮胎
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ CáT LáI LOGISTICS
11
进口笔数
0
出口笔数
$362.4K
进口金额
$0
出口金额
2024-07-04
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315385106 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVQ72BMX |
| 成立日期 | 2018-11-12 |
| 联系地址 | 861/89/5 Trần Xuân Soạn, KP4, Phường Tân Hưng, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CÁT LÁI LOGISTICS |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà A5 Đường D4 Khu Dân Cư Him Lam, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | 077458243 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401190 | 轻型商用车轮胎 |
| 401180 | 工业充气轮胎 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $362.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Hisen Rubber Technology Co., Ltd. | 中国 | 10 | $343.4K | 公交卡车轮胎、轻型商用车轮胎 |
| Shandong Haohua Tire Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.0K | 新汽车轮胎、公交卡车轮胎 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-04 | 工业充气轮胎 | SHANDONG HISEN RUBBER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $38.3K |
| 2024-06-27 | 轻型商用车轮胎 | SHANDONG HISEN RUBBER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $828 |
| 2024-06-27 | 轻型商用车轮胎 | SHANDONG HISEN RUBBER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2024-06-27 | 轻型商用车轮胎 | SHANDONG HISEN RUBBER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2024-06-27 | 轻型商用车轮胎 | SHANDONG HISEN RUBBER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2024-06-27 | 轻型商用车轮胎 | SHANDONG HISEN RUBBER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $680 |
| 2024-06-27 | 轻型商用车轮胎 | SHANDONG HISEN RUBBER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $680 |
| 2024-06-27 | 轻型商用车轮胎 | SHANDONG HISEN RUBBER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $590 |
| 2024-06-27 | 轻型商用车轮胎 | SHANDONG HISEN RUBBER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2024-06-27 | 轻型商用车轮胎 | SHANDONG HISEN RUBBER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.4K |