TTN Trading & Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 冷藏家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU TTN
11
进口笔数
0
出口笔数
$209.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110376774 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN92W5PAU |
| 成立日期 | 2023-06-05 |
| 联系地址 | Số 2 ngách 3 ngõ 1, xóm Phượng Lĩnh, thôn My Thượng, Xã Thanh Mai, Huyện Thanh Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU TTN |
| 企业英文名称 | TTN TRADING AND IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 2 ngách 3 ngõ 1, xóm Phượng Lĩnh, thôn My Thượng, Xã Thanh Oai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 0721 - Khai thác quặng uranium và quặng thorium 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0893 - Khai thác muối 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu |
| 电话 | +84906009738 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841850 | 冷藏家具 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 841899 | 制冷设备零件 |
| 850131 | 750W以下直流电机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 841981 | 热饮食品加热设备 |
| 842219 | 商用洗碗机 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $209.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chuzhou Chuangli Electrical Appliances Co., Ltd. | 中国 | 4 | $92.4K | 其他制冷设备、冷藏家具 |
| CHUANGLI REFRIGERATION EQUIPMENT (CHUZHOU) CO.,LTD. | 中国 | 1 | $42.5K | 冷藏家具、其他制冷设备 |
| Guangzhou Dongpei Kitchen Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $40.3K | 热饮食品加热设备、商用洗碗机 |
| Foshan Jarber Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $34.7K | 热饮食品加热设备、不锈钢家用制品 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 商用洗碗机 | GUANGZHOU DONGPEI KITCHEN EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-13 | 商用洗碗机 | GUANGZHOU DONGPEI KITCHEN EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2026-04-13 | 商用洗碗机 | GUANGZHOU DONGPEI KITCHEN EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2026-04-13 | 商用洗碗机 | GUANGZHOU DONGPEI KITCHEN EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-13 | 商用洗碗机 | GUANGZHOU DONGPEI KITCHEN EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-13 | 商用洗碗机 | GUANGZHOU DONGPEI KITCHEN EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-01 | 750W以下直流电机 | CHUANGLI REFRIGERATION EQUIPMENT (CHUZHOU) CO.,LTD. | 中国 | $0 |
| 2026-04-01 | 泵及压缩机零件 | CHUANGLI REFRIGERATION EQUIPMENT (CHUZHOU) CO.,LTD. | 中国 | $0 |
| 2026-04-01 | 冷藏家具 | CHUANGLI REFRIGERATION EQUIPMENT (CHUZHOU) CO.,LTD. | 中国 | $6.3K |
| 2026-04-01 | 制冷设备零件 | CHUANGLI REFRIGERATION EQUIPMENT (CHUZHOU) CO.,LTD. | 中国 | $0 |