Tamsui Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 26 笔 · 主营 其他光学元件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH JOBFULL PARTNER
14
进口笔数
26
出口笔数
$67.0K
进口金额
$51.6K
出口金额
2026-06-01
最近进口
2026-06-26
最近出口
8
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311105894 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN74EFYRD |
| 成立日期 | 2011-08-04 |
| 联系地址 | Số 1, đường số 69, Khu phố 1, Phường Cát Lái, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH JOBFULL PARTNER |
| 企业英文名称 | JOBFULL PARTNER CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Các ngành nghề hoạt động của Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải được áp dụng điều kiện đầu tư theo biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện quyền và nghĩa vụ theo quy định tại theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Tổ chức kinh tế không được thực hiện hoạt động sửa chữa, bảo dưỡng tàu biển, máy bay, hoặc các phương tiện và thiết bị vận tải khác. 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| 电话 | +842837711635 |
| 邮箱 | tvnc_contact@tamsuivn.com |
| 官网 | www.tamsui.vn |
| 传真 | 02837711691 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 89.886亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902789 | 分析仪器 |
| 901730 | 测量仪器 |
| 902410 | 金属测试机 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 901720 | 绘图仪器 |
| 901780 | 其他数学仪器 |
| 902490 | 材料测试机零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 900290 | 其他光学元件 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 842389 | 重型称重机 |
| 842390 | 衡器零件 |
| 844339 | 单功能打印机 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 903031 | 万用表 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 8 | $31.7K |
| 中国 | 5 | $22.7K |
| 越南 | 2 | $12.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 24 | $51.3K |
| 柬埔寨 | 2 | $360 |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nitto Denko Vietnam Co., Ltd. | 新加坡 | 5 | $31.2K | 其他纸废料、不锈钢废料 |
| Shenzhen Wance Testing Machine Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.6K | 非金属测试机、金属测试机 |
| Nitto Denko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $12.7K | 印刷电路、处理器及控制器 |
| SHENZHEN WANCE TESTING MACHINE CO LTD | 中国香港 | 2 | $4.0K | 电力控制板、材料测试机零件 |
| Ring Electronics (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $325 | 可变电阻器、电测仪表 |
| Nagano Science Co., Ltd. | 日本 | 1 | $86 | 温控处理设备、钳子镊子 |
| Changi Airfreight Centre | 新加坡 | 1 | $49 | 合成假发、8471机器零件 |
| Marunix (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $35 | 带接头绝缘电线、自动断路器 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nitto Denko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $23.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Nitori Furniture Vietnam Export Processing Enterprise | 越南 | 4 | $8.9K | 瓦楞纸箱、其他钢铁制品 |
| DOVAN Co., Ltd. | 越南 | 5 | $6.2K | 未涂层钢线、可互换冲压工具 |
| Nitto Denko Vietnam Co., Ltd. | 新加坡 | 2 | $5.4K | 烧碱溶液、硫酸 |
| Vietnam Nisshin Seifun Co., Ltd. | 越南 | 4 | $4.7K | 瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒 |
| Key Plastics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.8K | ABS共聚物、聚丙烯聚合物 |
| Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | 2 | $908 | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| Ring Electronics (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $325 | 高浓度乙醇、丙醇和异丙醇 |
| Marunix (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $35 | 其他塑料制品、绘图仪器 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-01 | 分析仪器 | Nitto Denko Vietnam Co., Ltd. | 日本 | $5.1K |
| 2026-05-28 | 分析仪器 | Nitto Denko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $5.1K |
| 2026-05-12 | 其他数学仪器 | Nitto Denko Vietnam Co., Ltd. | 日本 | $5.6K |
| 2026-05-12 | 分析仪器 | Nitto Denko Vietnam Co., Ltd. | 日本 | $4.8K |
| 2026-04-22 | 测量仪器 | Nitto Denko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $7.6K |
| 2026-04-22 | 测量仪器 | Nitto Denko Vietnam Co., Ltd. | 日本 | $7.6K |
| 2026-04-22 | 测量仪器 | Nitto Denko Vietnam Co., Ltd. | 日本 | $7.6K |
| 2026-04-16 | 组合测量仪器 | Nitto Denko Vietnam Co., Ltd. | 日本 | $274 |
| 2026-04-16 | 组合测量仪器 | Nitto Denko Vietnam Co., Ltd. | 日本 | $274 |
| 2026-01-30 | 电测仪表 | Nagano Science Co., Ltd. | 日本 | $86 |
出口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 分析仪器 | Nitto Denko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $5.1K |
| 2026-06-25 | 分析仪器 | Nitto Denko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $5.1K |
| 2026-06-05 | 分析仪器 | Nitto Denko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $4.8K |
| 2026-06-05 | 其他数学仪器 | Nitto Denko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $5.5K |
| 2026-06-05 | 测量仪器 | Nitto Denko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $7.6K |
| 2026-04-28 | 组合测量仪器 | Nitto Denko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $274 |
| 2026-04-28 | 组合测量仪器 | Nitto Denko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $274 |
| 2026-04-23 | 组合测量仪器 | Nitto Denko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $275 |
| 2025-11-20 | 万用表 | Nitori Furniture Vietnam Export Processing Enterprise | 越南 | $1.4K |
| 2025-11-18 | 万用表 | Nitori Furniture Vietnam Export Processing Enterprise | 越南 | $1.4K |