TAMSUI VIET NAM CO LTD
越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 其他测量仪器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH JOBFULL PARTNER
9
进口笔数
12
出口笔数
$38.8K
进口金额
$12.0K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-23
最近出口
7
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311105894 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN74EFYRD |
| 成立日期 | 2011-08-04 |
| 联系地址 | Số 1, đường số 69, Khu phố 1, Phường Cát Lái, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH JOBFULL PARTNER |
| 企业英文名称 | JOBFULL PARTNER CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Các ngành nghề hoạt động của Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải được áp dụng điều kiện đầu tư theo biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện quyền và nghĩa vụ theo quy định tại theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Tổ chức kinh tế không được thực hiện hoạt động sửa chữa, bảo dưỡng tàu biển, máy bay, hoặc các phương tiện và thiết bị vận tải khác. 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| 电话 | +842837711635 |
| 邮箱 | tvnc_contact@tamsuivn.com |
| 官网 | www.tamsui.vn |
| 传真 | 02837711691 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 89.886亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902410 | 金属测试机 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 901720 | 绘图仪器 |
| 901730 | 测量仪器 |
| 902490 | 材料测试机零件 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 900290 | 其他光学元件 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 842389 | 重型称重机 |
| 842390 | 衡器零件 |
| 844339 | 单功能打印机 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 901720 | 绘图仪器 |
| 902410 | 金属测试机 |
| 902490 | 材料测试机零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $22.7K |
| 日本 | 5 | $16.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $11.7K |
| 柬埔寨 | 2 | $360 |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHENZHEN WANCE TESTING MACHINE CO LTD | 中国 | 1 | $18.6K | 非金属测试机、金属测试机 |
| CONG TY TNHH NITTO DENKO VIET NAM | 新加坡 | 2 | $15.7K | 镀锡钢废料、不锈钢废料 |
| SHENZHEN WANCE TESTING MACHINE CO LTD | 中国香港 | 2 | $4.0K | 电力控制板、材料测试机零件 |
| RING ELECTRONICS (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | 1 | $325 | 可变电阻器、电测仪表 |
| Nagano Science Co., Ltd. | 日本 | 1 | $86 | 钳子镊子、液压气压阀门 |
| CHANGI AIRFREIGHT CENTER | 新加坡 | 1 | $49 | 其他电气开关 |
| MARUNIX (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | 1 | $35 | 带接头绝缘电线、自动断路器 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NITORI FURNITURE VIETNAM EPE | 越南 | 2 | $4.4K | 瓦楞纸箱、其他钢铁制品 |
| CONG TY TNHH DOVAN | 越南 | 3 | $3.3K | 未涂层钢线、钢铁螺钉螺栓 |
| CONG TY TNHH VIET NAM NISSHIN SEIFUN | 越南 | 2 | $2.3K | 瓦楞纸箱、其他液化石油气 |
| KEY PLASTICS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | 1 | $882 | ABS共聚物、聚丙烯聚合物 |
| CONG TY TNHH SAI GON PRECISION | 越南 | 1 | $454 | 金属加工机刀、其他钢铁制品 |
| RING ELECTRONICS (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | 1 | $325 | 高浓度乙醇、丙醇和异丙醇 |
| CONG TY TNHH NITTO DENKO VIET NAM | 新加坡 | 1 | $275 | 烧碱溶液、硫酸 |
| MARUNIX (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | 1 | $35 | 绘图仪器、金属测试机 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 测量仪器 | CONG TY TNHH NITTO DENKO VIET NAM | 日本 | $7.6K |
| 2026-04-22 | 测量仪器 | CONG TY TNHH NITTO DENKO VIET NAM | 日本 | $7.6K |
| 2026-04-16 | 组合测量仪器 | CONG TY TNHH NITTO DENKO VIET NAM | 日本 | $274 |
| 2026-04-16 | 组合测量仪器 | CONG TY TNHH NITTO DENKO VIET NAM | 日本 | $274 |
| 2026-01-30 | 电测仪表 | Nagano Science Co., Ltd. | 日本 | $86 |
| 2025-08-08 | 其他电气开关 | CHANGI AIRFREIGHT CENTER | 中国 | $49 |
| 2024-12-26 | 金属测试机 | SHENZHEN WANCE TESTING MACHINE CO LTD | 中国 | $18.6K |
| 2024-06-03 | 材料测试机零件 | SHENZHEN WANCE TESTING MACHINE CO LTD | 中国 | $465 |
| 2024-01-10 | 电力控制板 | SHENZHEN WANCE TESTING MACHINE CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2023-06-21 | 非液体温度计 | MARUNIX (CAMBODIA) CO LTD | 中国 | $4 |
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 组合测量仪器 | CONG TY TNHH NITTO DENKO VIET NAM | 越南 | $275 |
| 2025-11-18 | 万用表 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE | 越南 | $1.4K |
| 2025-10-30 | 电测仪表 | NITORI FURNITURE VIETNAM EPE | 越南 | $3.0K |
| 2025-09-29 | 单功能打印机 | CONG TY TNHH VIET NAM NISSHIN SEIFUN | 越南 | $375 |
| 2025-09-29 | 重型称重机 | CONG TY TNHH VIET NAM NISSHIN SEIFUN | 越南 | $1.5K |
| 2025-07-24 | 衡器零件 | CONG TY TNHH VIET NAM NISSHIN SEIFUN | 越南 | $31 |
| 2025-07-24 | 衡器零件 | CONG TY TNHH VIET NAM NISSHIN SEIFUN | 越南 | $152 |
| 2025-07-24 | 衡器零件 | CONG TY TNHH VIET NAM NISSHIN SEIFUN | 越南 | $276 |
| 2024-07-04 | 绝缘电线 | CONG TY TNHH SAI GON PRECISION | 越南 | $454 |
| 2024-06-07 | 材料测试机零件 | CONG TY TNHH DOVAN | 越南 | $337 |