TAMSUI VIET NAM CO LTD

越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 其他测量仪器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH JOBFULL PARTNER

9
进口笔数
12
出口笔数
$38.8K
进口金额
$12.0K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-23
最近出口
7
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $18.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2024-06进口 $465 · 1 笔出口 $337 · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $454 · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $18.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $459 · 1 笔2025-08进口 $49 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $86 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $15.7K · 2 笔出口 $275 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $3.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2024-06进口 $465 · 1 笔出口 $337 · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $454 · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $18.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $459 · 1 笔2025-08进口 $49 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $86 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $15.7K · 2 笔出口 $275 · 1 笔

工商档案

企业注册号0311105894
企查查编码QVN74EFYRD
成立日期2011-08-04
联系地址Số 1, đường số 69, Khu phố 1, Phường Cát Lái, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH JOBFULL PARTNER
企业英文名称JOBFULL PARTNER CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Các ngành nghề hoạt động của Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải được áp dụng điều kiện đầu tư theo biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện quyền và nghĩa vụ theo quy định tại theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Tổ chức kinh tế không được thực hiện hoạt động sửa chữa, bảo dưỡng tàu biển, máy bay, hoặc các phương tiện và thiết bị vận tải khác. 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
电话+842837711635
邮箱tvnc_contact@tamsuivn.com
官网www.tamsui.vn
传真02837711691
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本89.886亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
902410金属测试机
903033电测仪表
903180其他测量仪器
853650其他电气开关
853710电力控制板
901720绘图仪器
901730测量仪器
902490材料测试机零件
902519非液体温度计
902580组合测量仪器

出口

HS 编码产品
903180其他测量仪器
900290其他光学元件
903033电测仪表
842389重型称重机
842390衡器零件
844339单功能打印机
854449绝缘电线
901720绘图仪器
902410金属测试机
902490材料测试机零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国5$22.7K
日本5$16.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南10$11.7K
柬埔寨2$360

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SHENZHEN WANCE TESTING MACHINE CO LTD中国1$18.6K非金属测试机、金属测试机
CONG TY TNHH NITTO DENKO VIET NAM新加坡2$15.7K镀锡钢废料、不锈钢废料
SHENZHEN WANCE TESTING MACHINE CO LTD中国香港2$4.0K电力控制板、材料测试机零件
RING ELECTRONICS (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨1$325可变电阻器、电测仪表
Nagano Science Co., Ltd.日本1$86钳子镊子、液压气压阀门
CHANGI AIRFREIGHT CENTER新加坡1$49其他电气开关
MARUNIX (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨1$35带接头绝缘电线、自动断路器

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
NITORI FURNITURE VIETNAM EPE越南2$4.4K瓦楞纸箱、其他钢铁制品
CONG TY TNHH DOVAN越南3$3.3K未涂层钢线、钢铁螺钉螺栓
CONG TY TNHH VIET NAM NISSHIN SEIFUN越南2$2.3K瓦楞纸箱、其他液化石油气
KEY PLASTICS (VIETNAM) CO LTD越南1$882ABS共聚物、聚丙烯聚合物
CONG TY TNHH SAI GON PRECISION越南1$454金属加工机刀、其他钢铁制品
RING ELECTRONICS (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨1$325高浓度乙醇、丙醇和异丙醇
CONG TY TNHH NITTO DENKO VIET NAM新加坡1$275烧碱溶液、硫酸
MARUNIX (CAMBODIA) CO LTD柬埔寨1$35绘图仪器、金属测试机

近期贸易明细

进口(共 9)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22测量仪器CONG TY TNHH NITTO DENKO VIET NAM日本$7.6K
2026-04-22测量仪器CONG TY TNHH NITTO DENKO VIET NAM日本$7.6K
2026-04-16组合测量仪器CONG TY TNHH NITTO DENKO VIET NAM日本$274
2026-04-16组合测量仪器CONG TY TNHH NITTO DENKO VIET NAM日本$274
2026-01-30电测仪表Nagano Science Co., Ltd.日本$86
2025-08-08其他电气开关CHANGI AIRFREIGHT CENTER中国$49
2024-12-26金属测试机SHENZHEN WANCE TESTING MACHINE CO LTD中国$18.6K
2024-06-03材料测试机零件SHENZHEN WANCE TESTING MACHINE CO LTD中国$465
2024-01-10电力控制板SHENZHEN WANCE TESTING MACHINE CO LTD中国$3.5K
2023-06-21非液体温度计MARUNIX (CAMBODIA) CO LTD中国$4

出口(共 12)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23组合测量仪器CONG TY TNHH NITTO DENKO VIET NAM越南$275
2025-11-18万用表NITORI FURNITURE VIETNAM EPE越南$1.4K
2025-10-30电测仪表NITORI FURNITURE VIETNAM EPE越南$3.0K
2025-09-29单功能打印机CONG TY TNHH VIET NAM NISSHIN SEIFUN越南$375
2025-09-29重型称重机CONG TY TNHH VIET NAM NISSHIN SEIFUN越南$1.5K
2025-07-24衡器零件CONG TY TNHH VIET NAM NISSHIN SEIFUN越南$31
2025-07-24衡器零件CONG TY TNHH VIET NAM NISSHIN SEIFUN越南$152
2025-07-24衡器零件CONG TY TNHH VIET NAM NISSHIN SEIFUN越南$276
2024-07-04绝缘电线CONG TY TNHH SAI GON PRECISION越南$454
2024-06-07材料测试机零件CONG TY TNHH DOVAN越南$337

相关企业 · 同类产品

TAMSUI VIET NAM CO LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →