TRUNG NAM DESIGN INTERIOR JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 PVC泡沫板
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thiết Kế Nội Thất Trung Nam
5
进口笔数
0
出口笔数
$107.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-03
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0308617275 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRRMABW3 |
| 成立日期 | 2009-05-08 |
| 联系地址 | M60 Hoàng Quốc Việt, Phường Phú Mỹ, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT KẾ NỘI THẤT TRUNG NAM |
| 企业英文名称 | TRUNG NAM DESIGN INTERIOR JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | M60 Hoàng Quốc Việt, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | 02837851299 |
| 邮箱 | trungnam_noithat@yahoo.com.vn |
| 官网 | trungnamnoithat.com |
| 传真 | 02837853693 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392112 | PVC泡沫板 |
| 440711 | 6mm以上松木 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新西兰 | 2 | $61.7K |
| 中国 | 3 | $45.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| INTERNATIONAL TIMBER SOLUTIONS (NZ) LTD | 新西兰 | 2 | $61.7K | 6mm以上松木 |
| ZHANJIANG KINGSTAR BUILDING MATERIAL CO., LTD. | 中国 | 2 | $40.5K | 非泡沫塑料片、PVC泡沫板 |
| DONGGUAN GONGYING SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | 1 | $5.4K | 自粘塑料片、自粘纸板 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-03 | PVC泡沫板 | ZHANJIANG KINGSTAR BUILDING MATERIAL CO., LTD. | 中国 | $33.4K |
| 2024-07-18 | PVC泡沫板 | ZHANJIANG KINGSTAR BUILDING MATERIAL CO., LTD. | 中国 | $7.1K |
| 2024-07-18 | 非泡沫塑料片 | DONGGUAN GONGYING SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2024-01-12 | 6mm以上松木 | INTERNATIONAL TIMBER SOLUTIONS (NZ) LTD | 新西兰 | $9.6K |
| 2024-01-12 | 松木厚板 | INTERNATIONAL TIMBER SOLUTIONS (NZ) LTD | 新西兰 | $10.3K |
| 2024-01-09 | 松木厚板 | INTERNATIONAL TIMBER SOLUTIONS (NZ) LTD | 新西兰 | $10.7K |
| 2024-01-09 | 6mm以上松木 | INTERNATIONAL TIMBER SOLUTIONS (NZ) LTD | 新西兰 | $10.8K |
| 2024-01-09 | 松木厚板 | INTERNATIONAL TIMBER SOLUTIONS (NZ) LTD | 新西兰 | $9.8K |
| 2024-01-09 | 松木厚板 | INTERNATIONAL TIMBER SOLUTIONS (NZ) LTD | 新西兰 | $10.4K |