An Binh Investment & Construction Industrial Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 39 笔 · 主营 钢铁脚手架支柱

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và XâY DựNG CôNG NGHIệP AN BìNH

39
进口笔数
0
出口笔数
$941.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-14
最近进口
最近出口
11
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $180.1K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $90 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $33.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $28.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $34.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $42.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $38.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $34.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $36.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $63.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $33.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $35.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $49.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $180.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $77.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $86.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $122.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $40.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $90 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $33.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $28.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $34.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $42.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $38.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $34.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $36.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $63.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $33.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $35.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $49.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $180.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $77.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $86.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $122.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $40.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109340854
企查查编码QVN2BDUBCB
成立日期2020-09-11
联系地址Số 28, X3, Khu ga, Thị Trấn Văn Điển, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ XÂY DỰNG CÔNG NGHIỆP AN BÌNH
企业英文名称AN BINH INVESTMENT AND CONSTRUCTION INDUSTRIAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 28, X3, Khu ga, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本25亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
730840钢铁脚手架支柱
730890其他钢铁结构体
731815钢铁螺钉螺栓
730419无缝钢管线
730690其他钢铁管材
730791非不锈钢管件
730793非不锈钢对焊管件
850440静止变流器

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国39$941.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Qian'an Zhengda General Steel Pipe Co., Ltd.中国13$351.9K钢铁管线管、钢铁脚手架支柱
Tianjin Yi'ande International Trade Co., Ltd.中国4$195.9K钢铁脚手架支柱
World Scaffolding Co., Ltd.中国6$138.2K钢铁脚手架支柱、焊接钢管
Ruize Intelligent Technology (Hong Kong) Co., Ltd.中国4$69.5K钢铁脚手架支柱
Tianjin Bridge Steel Co., Ltd.中国3$56.1K钢铁脚手架支柱、镀铝锌钢板
Onward Industry Co., Ltd.斯里兰卡2$43.3K钢铁脚手架支柱、螺纹螺母
Tianjin Success Scaffolding Co., Ltd.中国1$24.3K钢铁脚手架支柱、螺纹螺母
Centerway Steel Co., Ltd.尼日利亚2$23.8K无缝钢管线、冷轧钢片
Hunan Topstar Scaffolding Co., Ltd.中国1$18.9K钢铁脚手架支柱、其他钢铁非螺纹件
Changsha Xiangjia Metal Material Trading Co., Ltd.中国2$4.3K钢铁脚手架支柱、其他钢铁结构体

近期贸易明细

进口(共 39)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-14钢铁脚手架支柱TIANJIN YI'ANDE INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$441
2026-01-14钢铁脚手架支柱TIANJIN YI'ANDE INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$39.6K
2025-11-18无缝钢管线CENTERWAY STEEL CO LTD中国$3.1K
2025-11-18钢铁脚手架支柱TIANJIN YI'ANDE INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$13.7K
2025-11-18其他钢铁结构体CENTERWAY STEEL CO LTD中国$49
2025-11-18其他钢铁结构体CENTERWAY STEEL CO LTD中国$141
2025-11-18其他钢铁结构体CENTERWAY STEEL CO LTD中国$250
2025-11-18非不锈钢对焊管件CENTERWAY STEEL CO LTD中国$56
2025-11-18非不锈钢管件CENTERWAY STEEL CO LTD中国$186
2025-11-18无缝钢管线CENTERWAY STEEL CO LTD中国$2.5K

相关企业 · 同类产品

An Binh Investment & Construction Industrial Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →