An Binh Investment & Construction Industrial Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 39 笔 · 主营 钢铁脚手架支柱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và XâY DựNG CôNG NGHIệP AN BìNH
39
进口笔数
0
出口笔数
$941.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-14
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109340854 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2BDUBCB |
| 成立日期 | 2020-09-11 |
| 联系地址 | Số 28, X3, Khu ga, Thị Trấn Văn Điển, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ XÂY DỰNG CÔNG NGHIỆP AN BÌNH |
| 企业英文名称 | AN BINH INVESTMENT AND CONSTRUCTION INDUSTRIAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 28, X3, Khu ga, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730840 | 钢铁脚手架支柱 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 730419 | 无缝钢管线 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 730793 | 非不锈钢对焊管件 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 39 | $941.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qian'an Zhengda General Steel Pipe Co., Ltd. | 中国 | 13 | $351.9K | 钢铁管线管、钢铁脚手架支柱 |
| Tianjin Yi'ande International Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $195.9K | 钢铁脚手架支柱 |
| World Scaffolding Co., Ltd. | 中国 | 6 | $138.2K | 钢铁脚手架支柱、焊接钢管 |
| Ruize Intelligent Technology (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 4 | $69.5K | 钢铁脚手架支柱 |
| Tianjin Bridge Steel Co., Ltd. | 中国 | 3 | $56.1K | 钢铁脚手架支柱、镀铝锌钢板 |
| Onward Industry Co., Ltd. | 斯里兰卡 | 2 | $43.3K | 钢铁脚手架支柱、螺纹螺母 |
| Tianjin Success Scaffolding Co., Ltd. | 中国 | 1 | $24.3K | 钢铁脚手架支柱、螺纹螺母 |
| Centerway Steel Co., Ltd. | 尼日利亚 | 2 | $23.8K | 无缝钢管线、冷轧钢片 |
| Hunan Topstar Scaffolding Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.9K | 钢铁脚手架支柱、其他钢铁非螺纹件 |
| Changsha Xiangjia Metal Material Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.3K | 钢铁脚手架支柱、其他钢铁结构体 |
近期贸易明细
进口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-14 | 钢铁脚手架支柱 | TIANJIN YI'ANDE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $441 |
| 2026-01-14 | 钢铁脚手架支柱 | TIANJIN YI'ANDE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $39.6K |
| 2025-11-18 | 无缝钢管线 | CENTERWAY STEEL CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2025-11-18 | 钢铁脚手架支柱 | TIANJIN YI'ANDE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $13.7K |
| 2025-11-18 | 其他钢铁结构体 | CENTERWAY STEEL CO LTD | 中国 | $49 |
| 2025-11-18 | 其他钢铁结构体 | CENTERWAY STEEL CO LTD | 中国 | $141 |
| 2025-11-18 | 其他钢铁结构体 | CENTERWAY STEEL CO LTD | 中国 | $250 |
| 2025-11-18 | 非不锈钢对焊管件 | CENTERWAY STEEL CO LTD | 中国 | $56 |
| 2025-11-18 | 非不锈钢管件 | CENTERWAY STEEL CO LTD | 中国 | $186 |
| 2025-11-18 | 无缝钢管线 | CENTERWAY STEEL CO LTD | 中国 | $2.5K |