EZ PROTECH CO LTD
越南出口商 · 出口 21 笔 · 主营 其他铝制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH EZ- PROTECH
0
进口笔数
21
出口笔数
$0
进口金额
$36.5K
出口金额
—
最近进口
2024-11-30
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301258782 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRTPSM26 |
| 成立日期 | 2023-09-21 |
| 联系地址 | Phố Ba Huyện, Quốc Lộ 38, Phường Hạp Lĩnh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH EZ- PROTECH |
| 企业英文名称 | EZ- PROTECH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4690 - Bán buôn tổng hợp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | 0981110633 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 761290 | 铝制容器≤300升 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 761610 | 铝制紧固件 |
| 820600 | 手工工具套装 |
| 851590 | 焊接机零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 21 | $36.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HAEHWA VINA CO LTD | 越南 | 19 | $35.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| OPTRONTEC VINA CO LTD | 越南 | 2 | $762 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-30 | 其他铝制品 | OPTRONTEC VINA CO LTD | 越南 | $381 |
| 2024-11-28 | 其他铝制品 | OPTRONTEC VINA CO LTD | 越南 | $381 |
| 2024-11-27 | 其他钢铁制品 | HAEHWA VINA CO LTD | 越南 | $714 |
| 2024-11-27 | 其他铝制品 | HAEHWA VINA CO LTD | 越南 | $198 |
| 2024-11-27 | 其他钢铁制品 | HAEHWA VINA CO LTD | 越南 | $333 |
| 2024-11-25 | 其他铝制品 | HAEHWA VINA CO LTD | 越南 | $198 |
| 2024-11-25 | 其他钢铁制品 | HAEHWA VINA CO LTD | 越南 | $333 |
| 2024-11-25 | 其他钢铁制品 | HAEHWA VINA CO LTD | 越南 | $714 |
| 2024-10-29 | 喷雾机零件 | HAEHWA VINA CO LTD | 越南 | $900 |
| 2024-10-29 | 其他塑料制品 | HAEHWA VINA CO LTD | 越南 | $162 |