Quang Trung Construction & Human Resources Supply Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 非在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Và Cung ứng Nhân Lực Quang Trung
1
进口笔数
6
出口笔数
$4.2K
进口金额
$25.9K
出口金额
2023-02-28
最近进口
2024-04-05
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101859246 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRS2MNNB |
| 成立日期 | 2008-05-16 |
| 联系地址 | Số 159, đường Nguyễn Văn Cừ, Phường Ngọc Lâm, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ CUNG ỨNG NHÂN LỰC QUANG TRUNG |
| 企业英文名称 | QUANG TRUNG CONSTRUCTION AND HUMAN RESOURCES SUPPLY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 159, đường Nguyễn Văn Cừ, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | 0436500601 |
| 传真 | 36503466 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 688亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441889 | 工程结构木制品 |
| 680911 | 纸面石膏板 |
| 721720 | 镀锌钢丝 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 820559 | 其他手工工具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 681189 | 其他纤维水泥制品 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820299 | 其他锯片 |
| 820540 | 手动螺丝刀 |
| 901720 | 绘图仪器 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $4.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 6 | $24.6K |
| 越南 | 5 | $1.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sekisui House Ltd. | 日本 | 1 | $4.2K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sekisui House Ltd. | 日本 | 6 | $24.6K | 其他钢铁结构体、其他塑料制品 |
| Sekisui House, Ltd. | 越南 | 5 | $1.3K | 其他纤维水泥制品、混凝土建筑砖块 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-28 | 镀锌钢丝 | SEKISUI HOUSE LTD. | 日本 | $247 |
| 2023-02-28 | 镀锌钢丝 | Sekisui House Ltd. | 日本 | $123 |
| 2023-02-28 | 螺纹螺母 | SEKISUI HOUSE LTD. | 日本 | $29 |
| 2023-02-28 | 钢铁螺钉螺栓 | SEKISUI HOUSE LTD. | 日本 | $7 |
| 2023-02-28 | 不可调扳手 | SEKISUI HOUSE LTD. | 日本 | $161 |
| 2023-02-28 | 其他工程木 | SEKISUI HOUSE LTD. | 日本 | $430 |
| 2023-02-28 | 其他钢铁结构体 | SEKISUI HOUSE LTD. | 日本 | $584 |
| 2023-02-28 | 其他手工工具 | Sekisui House Ltd. | 日本 | $55 |
| 2023-02-28 | 其他钢铁结构体 | SEKISUI HOUSE LTD. | 日本 | $338 |
| 2023-02-28 | 工程结构木制品 | Sekisui House Ltd. | 日本 | $201 |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-05 | 其他纤维水泥制品 | SEKISUI HOUSE LTD | 越南 | $15 |
| 2024-04-05 | 不可调扳手 | SEKISUI HOUSE LTD. | 日本 | $186 |
| 2024-04-05 | 其他钢铁结构体 | SEKISUI HOUSE LTD. | 日本 | $5 |
| 2024-04-05 | 其他钢铁结构体 | SEKISUI HOUSE LTD. | 日本 | $184 |
| 2024-04-05 | 不可调扳手 | SEKISUI HOUSE LTD. | 日本 | $128 |
| 2024-04-05 | 其他纤维水泥制品 | SEKISUI HOUSE LTD | 越南 | $20 |
| 2024-04-05 | 其他钢铁非螺纹件 | SEKISUI HOUSE LTD. | 日本 | $1 |
| 2024-04-05 | 其他电动手工具 | SEKISUI HOUSE LTD. | 日本 | $136 |
| 2024-04-05 | 固定刀片刀 | SEKISUI HOUSE LTD. | 日本 | $2 |
| 2024-04-05 | 其他钢铁结构体 | SEKISUI HOUSE LTD. | 日本 | $77 |