Nam Can Tho University
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 教学演示仪器
越南 · 在业
2
进口笔数
1
出口笔数
$214.2K
进口金额
$91.3K
出口金额
2025-08-12
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1801591532 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN95XGY2F |
| 成立日期 | 2018-01-31 |
| 联系地址 | 168, đường song hành Quốc lộ 1A, khu dân cư Hồng Loan, Phường Hưng Thạnh, Quận Cái Răng, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN BỆNH VIỆN ĐẠI HỌC NAM CẦN THƠ |
| 企业英文名称 | NAM CAN THO UNIVERSITY HOSPITAL ONE MEMBER LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 168, đường song hành Quốc lộ 1A, khu dân cư Hồng Loan, Phường Cái Răng, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đúng các quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy, đầu tư xây dựng và các quy định khác của pháp luật 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 8692 - Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng 8710 - Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8610 - Hoạt động của các bệnh viện, trạm y tế 8730 - Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người có công, người già và người khuyết tật không có khả năng tự chăm sóc 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02923798668 |
| 邮箱 | dhnamcantho@nctu.edu.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902300 | 教学演示仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902300 | 教学演示仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 2 | $214.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 1 | $91.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Harmonica Health Care | 印度 | 1 | $125.0K | 教学演示仪器 |
| Sandor Medicaids Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $89.3K | 其他零售药品、其他医疗器具 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sandor Medicaids Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $91.3K | 教学演示仪器、诊断试剂 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-12 | 教学演示仪器 | HARMONICA HEALTH CARE | 印度 | $14.7K |
| 2025-08-12 | 教学演示仪器 | HARMONICA HEALTH CARE | 印度 | $4.0K |
| 2025-08-12 | 教学演示仪器 | HARMONICA HEALTH CARE | 印度 | $269 |
| 2025-08-12 | 教学演示仪器 | Harmonica Health Care | 印度 | $38 |
| 2025-08-12 | 教学演示仪器 | HARMONICA HEALTH CARE | 印度 | $77 |
| 2025-08-12 | 教学演示仪器 | HARMONICA HEALTH CARE | 印度 | $39.6K |
| 2025-08-12 | 教学演示仪器 | HARMONICA HEALTH CARE | 印度 | $1.8K |
| 2025-08-12 | 教学演示仪器 | Harmonica Health Care | 印度 | $64.5K |
| 2025-08-12 | 教学演示仪器 | HARMONICA HEALTH CARE | 印度 | $38 |
| 2025-01-09 | 教学演示仪器 | SANDOR MEDICAIDS PRIVATE LTD | 印度 | $29.7K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| — | 教学演示仪器 | SANDOR MEDICAIDS PRIVATE LTD | 印度 | $59.0K |
| — | 教学演示仪器 | SANDOR MEDICAIDS PRIVATE LTD | 印度 | $30.4K |
| — | 教学演示仪器 | SANDOR MEDICAIDS PRIVATE LTD | 印度 | $657 |
| — | 教学演示仪器 | SANDOR MEDICAIDS PRIVATE LTD | 印度 | $1.3K |