AN THINH DEVELOPMENT & TRADING JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 激光机床
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP THươNG MạI Và PHáT TRIểN AN THịNH
5
进口笔数
0
出口笔数
$139.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-28
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107734726 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEKQ6VHU |
| 成立日期 | 2017-02-24 |
| 联系地址 | Số 113, Tổ 3, Thị Trấn Đông Anh, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN AN THỊNH |
| 企业英文名称 | AN THINH DEVELOPMENT AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 113, Tổ 3, Xã Đông Anh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +84987963333 |
| 邮箱 | info@hako.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 125亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845611 | 激光机床 |
| 140110 | 编织用竹 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 901320 | 非二极管激光器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $139.2K |
| 老挝 | 1 | $408 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HSG LASER LTD | 中国 | 3 | $139.0K | 激光机床、机床零件 |
| PERSONAL ENTERPRISES HATXAIKHAO WOOD FACTORY PROCESSING | 老挝 | 1 | $408 | 编织用竹 |
| Guangdong Hsg Laser Co. Ltd. | 中国香港 | 1 | $200 | 绝缘电线、未装配光学元件 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-28 | 编织用竹 | PERSONAL ENTERPRISES HATXAIKHAO WOOD FACTORY PROCESSING | 老挝 | $408 |
| 2024-10-31 | 电力控制板 | Guangdong Hsg Laser Co. Ltd. | 中国 | $200 |
| 2023-10-30 | 非二极管激光器 | HSG LASER LTD | 中国 | $2.0K |
| 2023-06-21 | 激光机床 | HSG LASER LTD | 中国 | $60.0K |
| 2023-05-19 | 激光机床 | HSG LASER LTD | 中国 | $77.0K |