Cao Minh Son Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 161 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Cao Minh Sơn
161
进口笔数
0
出口笔数
$5.50M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304743102 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR66BMUA |
| 成立日期 | 2006-12-13 |
| 联系地址 | 55 Ngô Nhân Tịnh, Phường 01, Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CAO MINH SƠN |
| 企业英文名称 | CAO MINH SON CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 55 Ngô Nhân Tịnh, Phường Bình Tiên, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0221 - Khai thác gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +842838552827 |
| 邮箱 | caominhson_55@yahoo.com.vn |
| 传真 | 0838552831 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 731582 | 焊接钢链 |
| 560750 | 合成纤维绳 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 842519 | 非电动提升机 |
| 842539 | 非电动绞车 |
| 560749 | 聚烯烃绳缆 |
| 842542 | 液压车辆千斤顶 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 161 | $5.50M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Eversun Industry Co., Ltd. | 中国 | 105 | $3.47M | 其他钢铁制品、其他手工工具 |
| Chenli Group Co., Ltd. | 中国 | 32 | $1.36M | 合成纤维绳、非电动绞车 |
| Linyi Lize Composite Material Co., Ltd. | 中国 | 12 | $247.6K | 焊接钢链、塑料地板 |
| Baoding Ocun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 6 | $241.9K | 焊接钢链、非电动提升机 |
| Baoding Hoisting Machinery Works | 中国 | 6 | $164.1K | 非电动提升机、焊接钢链 |
| Qingdao Eversun Industry Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $10.0K | 非电动提升机 |
| Qingdao Eversun Industry Co., Ltd. | 越南 | 1 | $9.7K | 其他铝制品、其他手工工具 |
近期贸易明细
进口(共 161)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 焊接钢链 | LINYI LIZE COMPOSITE MATERIAL CO LTD | 中国 | $376 |
| 2026-04-27 | 焊接钢链 | LINYI LIZE COMPOSITE MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-27 | 焊接钢链 | LINYI LIZE COMPOSITE MATERIAL CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-27 | 焊接钢链 | LINYI LIZE COMPOSITE MATERIAL CO LTD | 中国 | $679 |
| 2026-04-27 | 焊接钢链 | LINYI LIZE COMPOSITE MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-27 | 焊接钢链 | LINYI LIZE COMPOSITE MATERIAL CO LTD | 中国 | $679 |
| 2026-04-27 | 焊接钢链 | LINYI LIZE COMPOSITE MATERIAL CO LTD | 中国 | $679 |
| 2026-04-27 | 焊接钢链 | LINYI LIZE COMPOSITE MATERIAL CO LTD | 中国 | $610 |
| 2026-04-27 | 焊接钢链 | LINYI LIZE COMPOSITE MATERIAL CO LTD | 中国 | $610 |
| 2026-04-27 | 焊接钢链 | LINYI LIZE COMPOSITE MATERIAL CO LTD | 中国 | $679 |