SMARC Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 462 笔 · 主营 其他维生素

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SMARC

462
进口笔数
11
出口笔数
$9.73M
进口金额
$118.8K
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-03-03
最近出口
101
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $846.0K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $138.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $172.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $229.7K · 13 笔出口 $20.8K · 2 笔2024-02进口 $27.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $65.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $133.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $145.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $67.9K · 7 笔出口 $13.0K · 2 笔2024-07进口 $165.9K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $46.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $110.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $107.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $192.2K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $113.8K · 16 笔出口 $26.1K · 2 笔2025-01进口 $172.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $77.4K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $185.8K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $483.8K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $484.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $585.2K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $846.0K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $436.7K · 6 笔出口 $24.9K · 2 笔2025-09进口 $218.7K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $628.5K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $203.9K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $658.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $121.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $11.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $250.4K · 16 笔出口 $12.5K · 1 笔2026-04进口 $622.7K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $275.2K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $346.3K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $261.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2420232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $138.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $172.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $229.7K · 13 笔出口 $20.8K · 2 笔2024-02进口 $27.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $65.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $133.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $145.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $67.9K · 7 笔出口 $13.0K · 2 笔2024-07进口 $165.9K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $46.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $110.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $107.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $192.2K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $113.8K · 16 笔出口 $26.1K · 2 笔2025-01进口 $172.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $77.4K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $185.8K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $483.8K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $484.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $585.2K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $846.0K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $436.7K · 6 笔出口 $24.9K · 2 笔2025-09进口 $218.7K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $628.5K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $203.9K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $658.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $121.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $11.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $250.4K · 16 笔出口 $12.5K · 1 笔2026-04进口 $622.7K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $275.2K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $346.3K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $261.6K · 11 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0312656245
企查查编码QVNBG43UEM
成立日期2014-02-20
联系地址122/8 Bình Trị Đông, Phường Bình Trị Đông, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SMARC
企业英文名称SMARC COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址122/8 Bình Trị Đông, Phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 6201 - Lập trình máy vi tính 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử
电话+84906519142
邮箱sales@smarc.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
293629其他维生素
210690其他食品制剂
130219其他植物提取物
130239植物粘液剂
391390天然聚合物
350220乳白蛋白
090422辣椒粉
293299其他含氧杂环化合物
350400蛋白质衍生物
293690其他维生素

出口

HS 编码产品
210690其他食品制剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国74$3.55M
澳大利亚27$987.6K
挪威16$905.2K
中国96$862.7K
法国50$827.2K
波兰32$731.3K
比利时13$499.4K
意大利27$413.9K
西班牙22$167.5K
马来西亚19$158.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南11$118.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 101)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ASI International Inc.美国13$2.53M其他牛奶成分、瓦楞纸箱
BEGA CHEESE LIMITED澳大利亚16$803.7K鲜奶酪及凝乳、其他干酪
Lesaffre Singapore Pte. Ltd.新加坡14$548.5K其他食品制剂、活性酵母
Fytexia S.A.S.法国31$515.0K其他植物提取物、植物粘液剂
Vitasynth Sp. z o.o.波兰22$492.3K其他维生素
Hygieia Health Co., Ltd.中国26$476.4K其他羧酸、其他含氧杂环化合物
Wright Enrichment Inc.美国21$241.9K其他维生素、其他维生素
Abyss Ingredients法国14$197.9K蛋白质衍生物、明胶及动物胶
Global Specialty Ingredients (M) Sdn. Bhd.马来西亚15$130.0K其他化学制剂、人造蜡
Glanbia Nutritionals Singapore Pte. Ltd.新加坡22$98.4K乳白蛋白、其他食品制剂

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Asuzac Foods Co., Ltd.越南5$59.7K其他食品制剂、瓦楞纸箱
ASUZAC Food Co., Ltd.越南6$59.1K瓦楞纸箱、其他食品制剂

近期贸易明细

进口(共 462)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31其他维生素Wright Enrichment Inc.美国$26.0K
2026-07-28柠檬酸衍生物Lipotech S.A.阿根廷$1
2026-07-28葡萄糖酸化合物Lipotech S.A.阿根廷$1
2026-07-27其他食品制剂Mokate Sp. z o.o.波兰$7.2K
2026-07-21其他有机硫化合物NutriScience Innovations, LLC美国$5.4K
2026-07-20其他维生素Vitasynth Sp. z o.o.波兰$11.6K
2026-07-20其他维生素Vitasynth Sp. z o.o.波兰$35.6K
2026-07-14蛋白质衍生物Abyss Ingredients法国$48
2026-07-14蛋白质衍生物Abyss Ingredients法国$19
2026-07-14蛋白质衍生物Abyss Ingredients法国$30

出口(共 11)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-03其他食品制剂ASUZAC Food Co., Ltd.越南$12.5K
2025-08-21其他食品制剂ASUZAC Food Co., Ltd.越南$12.5K
2025-08-21其他食品制剂Asuzac Foods Co., Ltd.越南$12.5K
2024-12-25其他食品制剂ASUZAC Food Co., Ltd.越南$13.0K
2024-12-25其他食品制剂Asuzac Foods Co., Ltd.越南$13.0K
2024-06-13其他食品制剂Asuzac Foods Co., Ltd.越南$13.0K
2024-06-12其他食品制剂ASUZAC Food Co., Ltd.越南$1
2024-01-09其他食品制剂Asuzac Foods Co., Ltd.越南$10.4K
2024-01-08其他食品制剂ASUZAC Food Co., Ltd.越南$10.4K
2023-07-11其他食品制剂Asuzac Foods Co., Ltd.越南$10.8K

相关企业 · 同类产品

SMARC Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →