SMARC Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 462 笔 · 主营 其他维生素
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SMARC
462
进口笔数
11
出口笔数
$9.73M
进口金额
$118.8K
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-03-03
最近出口
101
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312656245 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBG43UEM |
| 成立日期 | 2014-02-20 |
| 联系地址 | 122/8 Bình Trị Đông, Phường Bình Trị Đông, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SMARC |
| 企业英文名称 | SMARC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 122/8 Bình Trị Đông, Phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 6201 - Lập trình máy vi tính 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử |
| 电话 | +84906519142 |
| 邮箱 | sales@smarc.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 293629 | 其他维生素 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 130219 | 其他植物提取物 |
| 130239 | 植物粘液剂 |
| 391390 | 天然聚合物 |
| 350220 | 乳白蛋白 |
| 090422 | 辣椒粉 |
| 293299 | 其他含氧杂环化合物 |
| 350400 | 蛋白质衍生物 |
| 293690 | 其他维生素 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 74 | $3.55M |
| 澳大利亚 | 27 | $987.6K |
| 挪威 | 16 | $905.2K |
| 中国 | 96 | $862.7K |
| 法国 | 50 | $827.2K |
| 波兰 | 32 | $731.3K |
| 比利时 | 13 | $499.4K |
| 意大利 | 27 | $413.9K |
| 西班牙 | 22 | $167.5K |
| 马来西亚 | 19 | $158.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 11 | $118.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 101)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ASI International Inc. | 美国 | 13 | $2.53M | 其他牛奶成分、瓦楞纸箱 |
| BEGA CHEESE LIMITED | 澳大利亚 | 16 | $803.7K | 鲜奶酪及凝乳、其他干酪 |
| Lesaffre Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 14 | $548.5K | 其他食品制剂、活性酵母 |
| Fytexia S.A.S. | 法国 | 31 | $515.0K | 其他植物提取物、植物粘液剂 |
| Vitasynth Sp. z o.o. | 波兰 | 22 | $492.3K | 其他维生素 |
| Hygieia Health Co., Ltd. | 中国 | 26 | $476.4K | 其他羧酸、其他含氧杂环化合物 |
| Wright Enrichment Inc. | 美国 | 21 | $241.9K | 其他维生素、其他维生素 |
| Abyss Ingredients | 法国 | 14 | $197.9K | 蛋白质衍生物、明胶及动物胶 |
| Global Specialty Ingredients (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 15 | $130.0K | 其他化学制剂、人造蜡 |
| Glanbia Nutritionals Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 22 | $98.4K | 乳白蛋白、其他食品制剂 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Asuzac Foods Co., Ltd. | 越南 | 5 | $59.7K | 其他食品制剂、瓦楞纸箱 |
| ASUZAC Food Co., Ltd. | 越南 | 6 | $59.1K | 瓦楞纸箱、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 462)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 其他维生素 | Wright Enrichment Inc. | 美国 | $26.0K |
| 2026-07-28 | 柠檬酸衍生物 | Lipotech S.A. | 阿根廷 | $1 |
| 2026-07-28 | 葡萄糖酸化合物 | Lipotech S.A. | 阿根廷 | $1 |
| 2026-07-27 | 其他食品制剂 | Mokate Sp. z o.o. | 波兰 | $7.2K |
| 2026-07-21 | 其他有机硫化合物 | NutriScience Innovations, LLC | 美国 | $5.4K |
| 2026-07-20 | 其他维生素 | Vitasynth Sp. z o.o. | 波兰 | $11.6K |
| 2026-07-20 | 其他维生素 | Vitasynth Sp. z o.o. | 波兰 | $35.6K |
| 2026-07-14 | 蛋白质衍生物 | Abyss Ingredients | 法国 | $48 |
| 2026-07-14 | 蛋白质衍生物 | Abyss Ingredients | 法国 | $19 |
| 2026-07-14 | 蛋白质衍生物 | Abyss Ingredients | 法国 | $30 |
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-03 | 其他食品制剂 | ASUZAC Food Co., Ltd. | 越南 | $12.5K |
| 2025-08-21 | 其他食品制剂 | ASUZAC Food Co., Ltd. | 越南 | $12.5K |
| 2025-08-21 | 其他食品制剂 | Asuzac Foods Co., Ltd. | 越南 | $12.5K |
| 2024-12-25 | 其他食品制剂 | ASUZAC Food Co., Ltd. | 越南 | $13.0K |
| 2024-12-25 | 其他食品制剂 | Asuzac Foods Co., Ltd. | 越南 | $13.0K |
| 2024-06-13 | 其他食品制剂 | Asuzac Foods Co., Ltd. | 越南 | $13.0K |
| 2024-06-12 | 其他食品制剂 | ASUZAC Food Co., Ltd. | 越南 | $1 |
| 2024-01-09 | 其他食品制剂 | Asuzac Foods Co., Ltd. | 越南 | $10.4K |
| 2024-01-08 | 其他食品制剂 | ASUZAC Food Co., Ltd. | 越南 | $10.4K |
| 2023-07-11 | 其他食品制剂 | Asuzac Foods Co., Ltd. | 越南 | $10.8K |