Todoor Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 11 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TODOOR
0
进口笔数
11
出口笔数
$0
进口金额
$3.0K
出口金额
—
最近进口
2024-04-11
最近出口
0
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316185597 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6VH03FE |
| 成立日期 | 2020-03-11 |
| 联系地址 | 43Đ Kỳ Đồng, Phường 09, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TODOOR |
| 企业英文名称 | TODOOR JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 43Đ Kỳ Đồng, Phường Nhiêu Lộc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 250100 | 盐及氯化钠 |
| 940429 | 其他材料床垫 |
| 170490 | 糖果 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 630239 | 非棉制床品 |
| 160420 | 鱼肉制品 |
| 160529 | 保藏虾制品 |
| 160554 | 加工墨鱼鱿鱼 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 7 | $1.3K |
| 越南 | 5 | $1.0K |
| 西班牙 | 1 | $240 |
| 加拿大 | 1 | $239 |
| 萨摩亚 | 1 | $199 |
贸易伙伴
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tran Mosolowski | 美国 | 2 | $600 | 其他材料床垫、非棉制床品 |
| Vuong Nghy | 越南 | 2 | $505 | 其他食品制剂、混合调味料 |
| Chau Dang | 越南 | 1 | $307 | 其他食品制剂、其他护肤品 |
| Bui Thi Thanh Thuy | 美国 | 1 | $280 | 其他材料床垫 |
| Thi My Hoang Nguyen | 美国 | 1 | $273 | 非棉制床品、其他材料床垫 |
| Uyen Phuong Cao | 西班牙 | 1 | $240 | 其他塑料制品、非棉制床品 |
| Thuan Bach | 加拿大 | 1 | $239 | 糖果、甜饼干 |
| Zeming Zhou | 萨摩亚 | 1 | $199 | 其他塑料制品、其他塑纺箱盒 |
| Hanah Nguyen | 美国 | 1 | $134 | 女式非棉针织套装、其他纺织连衣裙 |
| Vuong Nghy | 菲律宾 | 2 | $48 | 其他食品制剂、混合香料 |
近期贸易明细
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-11 | 加工墨鱼鱿鱼 | HANAH NGUYEN | 越南 | $5 |
| 2024-04-11 | 混合调味料 | HANAH NGUYEN | 越南 | $1 |
| 2024-04-11 | 其他纺织制品 | HANAH NGUYEN | 美国 | $6 |
| 2024-04-11 | 脱因咖啡 | HANAH NGUYEN | 越南 | $3 |
| 2024-04-11 | 其他鞋靴 | HANAH NGUYEN | 美国 | $3 |
| 2024-04-11 | 糖果 | HANAH NGUYEN | 越南 | $7 |
| 2024-04-11 | 鱼肉制品 | HANAH NGUYEN | 越南 | $60 |
| 2024-04-11 | 其他纺织连衣裙 | HANAH NGUYEN | 美国 | $11 |
| 2024-04-11 | 剪刀及刀片 | HANAH NGUYEN | 美国 | $1 |
| 2024-04-11 | 女式非棉针织套装 | HANAH NGUYEN | 美国 | $34 |