Todoor Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 11 笔 · 主营 其他食品制剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN TODOOR

0
进口笔数
11
出口笔数
$0
进口金额
$3.0K
出口金额
最近进口
2024-04-11
最近出口
0
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $58020212022202320242021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $239 · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $580 · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $527 · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220212022202320242021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $239 · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $580 · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $527 · 2 笔

工商档案

企业注册号0316185597
企查查编码QVN6VH03FE
成立日期2020-03-11
联系地址43Đ Kỳ Đồng, Phường 09, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TODOOR
企业英文名称TODOOR JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址43Đ Kỳ Đồng, Phường Nhiêu Lộc, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
原始企业状态Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
190590其他食品制剂
210390混合调味料
250100盐及氯化钠
940429其他材料床垫
170490糖果
392690其他塑料制品
630239非棉制床品
160420鱼肉制品
160529保藏虾制品
160554加工墨鱼鱿鱼

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国7$1.3K
越南5$1.0K
西班牙1$240
加拿大1$239
萨摩亚1$199

贸易伙伴

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tran Mosolowski美国2$600其他材料床垫、非棉制床品
Vuong Nghy越南2$505其他食品制剂、混合调味料
Chau Dang越南1$307其他食品制剂、其他护肤品
Bui Thi Thanh Thuy美国1$280其他材料床垫
Thi My Hoang Nguyen美国1$273非棉制床品、其他材料床垫
Uyen Phuong Cao西班牙1$240其他塑料制品、非棉制床品
Thuan Bach加拿大1$239糖果、甜饼干
Zeming Zhou萨摩亚1$199其他塑料制品、其他塑纺箱盒
Hanah Nguyen美国1$134女式非棉针织套装、其他纺织连衣裙
Vuong Nghy菲律宾2$48其他食品制剂、混合香料

近期贸易明细

出口(共 11)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-04-11加工墨鱼鱿鱼HANAH NGUYEN越南$5
2024-04-11混合调味料HANAH NGUYEN越南$1
2024-04-11其他纺织制品HANAH NGUYEN美国$6
2024-04-11脱因咖啡HANAH NGUYEN越南$3
2024-04-11其他鞋靴HANAH NGUYEN美国$3
2024-04-11糖果HANAH NGUYEN越南$7
2024-04-11鱼肉制品HANAH NGUYEN越南$60
2024-04-11其他纺织连衣裙HANAH NGUYEN美国$11
2024-04-11剪刀及刀片HANAH NGUYEN美国$1
2024-04-11女式非棉针织套装HANAH NGUYEN美国$34

相关企业 · 同类产品

Todoor Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →