Phu Nguyen International Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 58 笔 · 主营 化纤针织服装
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Quốc Tế Phú Nguyên
14
进口笔数
58
出口笔数
$234.8K
进口金额
$5.10M
出口金额
2025-09-18
最近进口
2025-05-13
最近出口
3
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313189272 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM5CUASH |
| 成立日期 | 2015-04-01 |
| 联系地址 | Số 27, đường 17C, Phường Bình Trị Đông B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ PHÚ NGUYÊN |
| 企业英文名称 | PHU NGUYEN INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 4411 Nguyễn Cửu Phú, Phường Tân Tạo, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02862601212 |
| 原始企业状态 | Chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841939 | 工业干燥机 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 731100 | 钢制气罐 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 400922 | 金属增强橡胶管 |
| 760900 | 铝制管件 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 842790 | 非自走式叉车 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611030 | 化纤针织服装 |
| 610443 | 化纤连衣裙 |
| 610463 | 女式合成纤维裤 |
| 620240 | 化纤女式大衣 |
| 610453 | 化纤女裙 |
| 620690 | 其他女式衬衫 |
| 611430 | 其他人纤针织服装 |
| 610423 | 女式化纤套装 |
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 620520 | 棉质衬衫 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $234.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 57 | $5.10M |
| 越南 | 1 | $1.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shaoxing Tonta Machinery Technology Co., Ltd. | 中国 | 12 | $234.1K | 工业干燥机、其他气泵 |
| Shenzhen Guangyulong Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $680 | 其他塑料制品、纤维素卫生纸卷 |
| Noblelift Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20 | 电动叉车、机械零件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MKK Enterprise Corp. | 美国 | 57 | $5.10M | 化纤针织服装、化纤连衣裙 |
| Longhorn Energreen Solutions (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.7K | 瓦楞纸箱、非玻塑灯具零件 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-18 | 气体过滤机械 | SHAOXING TONTA MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $19 |
| 2025-09-18 | 气体过滤机械 | SHAOXING TONTA MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $720 |
| 2025-09-18 | 气体过滤机械 | SHAOXING TONTA MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $87 |
| 2025-09-18 | 液体过滤机械 | SHAOXING TONTA MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7 |
| 2025-09-18 | 气体过滤机械 | SHAOXING TONTA MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $26 |
| 2025-09-18 | 液体过滤机械 | SHAOXING TONTA MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $30 |
| 2025-09-18 | 气体过滤机械 | SHAOXING TONTA MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $360 |
| 2025-09-18 | 气体过滤机械 | SHAOXING TONTA MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6 |
| 2025-09-18 | 液体过滤机械 | SHAOXING TONTA MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $35 |
| 2025-09-18 | 气体过滤机械 | SHAOXING TONTA MACHINERY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $101 |
出口(共 58)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-13 | 其他气泵 | LONGHORN ENERGREEN SOLUTIONS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2023-07-22 | 化纤针织服装 | MKK ENTERPRISE CORP | 美国 | $6.9K |
| 2023-07-22 | 化纤针织服装 | MKK ENTERPRISE CORP | 美国 | $7.3K |
| 2023-07-22 | 化纤针织服装 | MKK ENTERPRISE CORP | 美国 | $412 |
| 2023-07-22 | 化纤针织服装 | MKK ENTERPRISE CORP | 美国 | $4.5K |
| 2023-07-22 | 化纤针织服装 | MKK ENTERPRISE CORP | 美国 | $2.7K |
| 2023-07-22 | 化纤女式大衣 | MKK ENTERPRISE CORP | 美国 | $2.0K |
| 2023-07-22 | 其他女式衬衫 | MKK ENTERPRISE CORP | 美国 | $4.1K |
| 2023-07-22 | 化纤女式大衣 | MKK ENTERPRISE CORP | 美国 | $4.4K |
| 2023-07-22 | 化纤针织服装 | MKK ENTERPRISE CORP | 美国 | $360 |