SEPZONE LINH TRUNG (VIET NAM) CO LTD
越南进口商 · 进口 215 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sepzone - Linh Trung (Việt Nam)
215
进口笔数
0
出口笔数
$841.7K
进口金额
$0
出口金额
2024-06-27
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0300742098 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV55SW9Q |
| 成立日期 | 1992-08-31 |
| 联系地址 | Khu phố 4, Phường Linh Trung, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SEPZONE - LINH TRUNG (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | SEPZONE - LINH TRUNG (VIET NAM) CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu phố 29, Phường Linh Xuân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3510 - Sản xuất, truyền tải và phân phối điện 3520 - Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3811 - Thu gom rác thải không độc hại |
| 电话 | +84838975307 |
| 邮箱 | linhtrung@linhtrungepz.com |
| 官网 | linhtrungepz.com |
| 传真 | 0838962350 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 3,218.44亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 441233 | 薄硬木胶合板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 106 | $386.2K |
| 马来西亚 | 80 | $308.1K |
| 新加坡 | 28 | $104.1K |
| 斯洛文尼亚 | 1 | $43.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TAP DOAN XANG DAU VIET NAM | 韩国 | 106 | $386.2K | 非轻质石油 |
| TAP DOAN XANG DAU VIET NAM | 马来西亚 | 80 | $308.1K | 非轻质石油 |
| Vietnam National Petroleum Group | 新加坡 | 28 | $104.1K | 非轻质石油 |
| KANGDA BOARD (VIETNAM) CO LTD | 越南 | 1 | $43.3K | 薄硬木胶合板、木颗粒 |
近期贸易明细
进口(共 215)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-27 | 非轻质石油 | TAP DOAN XANG DAU VIET NAM | 韩国 | $1.4K |
| 2024-06-20 | 非轻质石油 | TAP DOAN XANG DAU VIET NAM | 马来西亚 | $2.8K |
| 2024-06-14 | 非轻质石油 | TAP DOAN XANG DAU VIET NAM | 马来西亚 | $2.8K |
| 2024-06-13 | 非轻质石油 | TAP DOAN XANG DAU VIET NAM | 马来西亚 | $8.6K |
| 2024-06-12 | 非轻质石油 | TAP DOAN XANG DAU VIET NAM | 马来西亚 | $2.9K |
| 2024-06-10 | 非轻质石油 | TAP DOAN XANG DAU VIET NAM | 马来西亚 | $2.9K |
| 2024-06-07 | 非轻质石油 | TAP DOAN XANG DAU VIET NAM | 马来西亚 | $7.0K |
| 2024-06-05 | 非轻质石油 | TAP DOAN XANG DAU VIET NAM | 马来西亚 | $1.4K |
| 2024-05-31 | 非轻质石油 | TAP DOAN XANG DAU VIET NAM | 韩国 | $1.5K |
| 2024-05-23 | 非轻质石油 | TAP DOAN XANG DAU VIET NAM | 马来西亚 | $8.8K |