PIT International Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 塑料/纺织手提包
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PIT-INTERNATIONAL
1
进口笔数
8
出口笔数
$2
进口金额
$68.5K
出口金额
2024-07-25
最近进口
2026-04-24
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315078867 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYQ41N33 |
| 成立日期 | 2018-05-30 |
| 联系地址 | Tại Tầng 2, Căn Officetel số 2.14, Toà nhà Kingston Residence, Số 146 Nguyễn Văn Trỗi, Phường 08, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PIT-INTERNATIONAL |
| 企业英文名称 | PIT-INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, Căn Officetel số 2.14, Toà nhà Kingston Residence, S, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4690 - Bán buôn tổng hợp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 电话 | +84973603802 |
| 邮箱 | l-huyen@pit-int.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40.86亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 741220 | 铜合金管件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 580632 | 其他人造窄幅布 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 620452 | 棉制女裙 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 620640 | 女式化纤衬衫 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $2 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 8 | $68.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MT Metal Co., Ltd. | 日本 | 1 | $2 | 铜合金管件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MT Metal Co., Ltd. | 日本 | 5 | $40.3K | 其他钢铁制品、螺纹螺母 |
| Very Good Co., Inc. | 日本 | 3 | $28.2K | 其他塑料包装制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-25 | 铜合金管件 | MT METAL CO.,LTD | 日本 | $2 |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他人造窄幅布 | Very Good Co., Inc. | 日本 | $36 |
| 2026-04-23 | 塑料/纺织手提包 | Very Good Co., Inc. | 日本 | $592 |
| 2026-04-23 | 女式化纤裤 | Very Good Co., Inc. | 日本 | $720 |
| 2026-04-23 | 塑料/纺织手提包 | Very Good Co., Inc. | 日本 | $2.3K |
| 2026-04-23 | 塑料/纺织手提包 | Very Good Co., Inc. | 日本 | $87 |
| 2026-04-23 | 塑料/纺织手提包 | Very Good Co., Inc. | 日本 | $727 |
| 2026-04-23 | 塑料/纺织手提包 | Very Good Co., Inc. | 日本 | $180 |
| 2026-04-23 | 塑料/纺织手提包 | Very Good Co., Inc. | 日本 | $553 |
| 2026-04-23 | 塑料/纺织手提包 | Very Good Co., Inc. | 日本 | $1.8K |
| 2026-04-23 | 塑料/纺织手提包 | Very Good Co., Inc. | 日本 | $362 |